Nghĩa
vũ khí bắn đạn bằng sức nổ của thuốc súng hoặc lực tương tự; súng.
Ví dụ
-
猟師は鉄砲を安全な方向へ向けた。
Thợ săn hướng súng về phía an toàn.
-
昔の鉄砲が博物館に展示されている。
Một khẩu súng cổ được trưng bày ở bảo tàng.
-
鉄砲の使用には厳しい許可が必要だ。
Việc sử dụng súng cần giấy phép nghiêm ngặt.
-
遠くで鉄砲の音が一度聞こえた。
Có một tiếng súng vang từ xa.
Cách kết hợp thường dùng
-
鉄砲を撃つ
bắn súng
-
鉄砲の音
tiếng súng
-
鉄砲を持つ
cầm súng
-
古い鉄砲
súng cổ
-
鉄砲の使用
việc sử dụng súng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ súng trong lời thường, lịch sử. “銃” là tên chung, chính thức hiện đại. Còn trong thành ngữ, từ ghép như “鉄砲玉”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「鉄砲(てっぽう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- テニスの試合・練習を行うため、ネットと境界線を設けた長方形の競技場。
- 手や顔を拭いたり、頭に巻いたりする、薄い木綿の細長い布。
- 火薬の爆発力などで弾丸を発射する武器。銃。
- 自分に近い前方、または目的地に着く少し前の場所。事情上の立場・体面を指すこともある。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 火薬の爆発力などで弾丸を発射する武器。銃。
Giải thích: 「鉄砲」 thường dùng trong cụm 「鉄砲を撃つ」(bắn súng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
