Nghĩa
tốc độ biểu diễn âm nhạc; nghĩa rộng là tốc độ, nhịp tiến của công việc, hội thoại, đời sống.
Ví dụ
-
指揮者が曲のテンポを少し速くした。
Nhạc trưởng tăng nhịp bản nhạc một chút.
-
一定のテンポで太鼓をたたく。
Đánh trống theo nhịp đều.
-
会話のテンポがよく、楽しく聞けた。
Nhịp trò chuyện tốt nên nghe rất vui.
-
作業のテンポを上げて締め切りに間に合わせた。
Tăng nhịp làm việc để kịp hạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
テンポが速い
nhịp nhanh
-
テンポを上げる
tăng nhịp
-
一定のテンポ
nhịp đều
-
会話のテンポ
nhịp trò chuyện
-
ゆっくりしたテンポ
nhịp chậm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong nhạc là tốc độ nhịp. Hằng ngày là nhịp tiến hành. “リズム” còn gồm mẫu mạnh yếu, chu kỳ; “テンポ” chú trọng tốc độ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「テンポ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文章・研究・会議・作品などで中心として扱う主題・話題。
- ある場所へ入ったり、そこから出たりすること。人が頻繁に訪れることや、金銭の収入・支出も表す。
- 音楽を演奏する速さ。転じて、仕事・会話・生活などが進む速さや調子。
- 建物・会場などで、人が出たり入ったりするための口。入口と出口を兼ねる場所。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 音楽を演奏する速さ。転じて、仕事・会話・生活などが進む速さや調子。
Giải thích: 「テンポ」 thường dùng trong cụm 「テンポが速い」(nhịp nhanh).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
