benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「天皇」

Cách đọc
てんのう
Từ loại
名詞

Nghĩa

người giữ ngôi hoàng đế, được Hiến pháp Nhật quy định là biểu tượng của Nhật Bản và sự thống nhất nhân dân.

Ví dụ

  1. 天皇は国会の召集など国事行為を行う。

    Thiên hoàng thực hiện hành vi quốc sự như triệu tập Quốc hội.

  2. 新しい天皇の即位を記念する式典が開かれた。

    Lễ kỷ niệm Thiên hoàng mới lên ngôi đã được tổ chức.

  3. 歴代天皇に関する資料を博物館で見た。

    Tôi xem tài liệu về các đời Thiên hoàng ở bảo tàng.

  4. 天皇の役割は憲法に定められている。

    Vai trò của Thiên hoàng được quy định trong Hiến pháp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 天皇の即位

    Thiên hoàng lên ngôi

  • 歴代天皇

    các đời Thiên hoàng

  • 天皇陛下

    Thiên hoàng bệ hạ

  • 天皇の国事行為

    hành vi quốc sự của Thiên hoàng

  • 天皇制

    chế độ Thiên hoàng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Tước hiệu riêng cho người giữ ngôi Nhật. Quyền, vị trí khác giữa chế độ lịch sử và Thiên hoàng biểu tượng theo Hiến pháp hiện hành; chú ý thời đại.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「天皇(てんのう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 音楽を演奏する速さ。転じて、仕事・会話・生活などが進む速さや調子。
  2. 日本国憲法で日本国と日本国民統合の象徴と定められた、皇位にある人。
  3. 文章・研究・会議・作品などで中心として扱う主題・話題。
  4. ある場所へ入ったり、そこから出たりすること。人が頻繁に訪れることや、金銭の収入・支出も表す。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 日本国憲法で日本国と日本国民統合の象徴と定められた、皇位にある人。

Giải thích: 「天皇」 thường dùng trong cụm 「天皇の即位」(Thiên hoàng lên ngôi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2