Nghĩa
người giữ ngôi hoàng đế, được Hiến pháp Nhật quy định là biểu tượng của Nhật Bản và sự thống nhất nhân dân.
Ví dụ
-
天皇は国会の召集など国事行為を行う。
Thiên hoàng thực hiện hành vi quốc sự như triệu tập Quốc hội.
-
新しい天皇の即位を記念する式典が開かれた。
Lễ kỷ niệm Thiên hoàng mới lên ngôi đã được tổ chức.
-
歴代天皇に関する資料を博物館で見た。
Tôi xem tài liệu về các đời Thiên hoàng ở bảo tàng.
-
天皇の役割は憲法に定められている。
Vai trò của Thiên hoàng được quy định trong Hiến pháp.
Cách kết hợp thường dùng
-
天皇の即位
Thiên hoàng lên ngôi
-
歴代天皇
các đời Thiên hoàng
-
天皇陛下
Thiên hoàng bệ hạ
-
天皇の国事行為
hành vi quốc sự của Thiên hoàng
-
天皇制
chế độ Thiên hoàng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tước hiệu riêng cho người giữ ngôi Nhật. Quyền, vị trí khác giữa chế độ lịch sử và Thiên hoàng biểu tượng theo Hiến pháp hiện hành; chú ý thời đại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「天皇(てんのう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 音楽を演奏する速さ。転じて、仕事・会話・生活などが進む速さや調子。
- 日本国憲法で日本国と日本国民統合の象徴と定められた、皇位にある人。
- 文章・研究・会議・作品などで中心として扱う主題・話題。
- ある場所へ入ったり、そこから出たりすること。人が頻繁に訪れることや、金銭の収入・支出も表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 日本国憲法で日本国と日本国民統合の象徴と定められた、皇位にある人。
Giải thích: 「天皇」 thường dùng trong cụm 「天皇の即位」(Thiên hoàng lên ngôi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
