benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「展開」

Cách đọc
てんかい
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞・自動詞

Nghĩa

sự việc tiến sang giai đoạn sau và mở rộng; cũng là mở vật gấp, triển khai hoạt động ở nhiều nơi.

Ví dụ

  1. 試合は予想外の展開になった。

    Trận đấu diễn biến ngoài dự đoán.

  2. 会社は海外で事業を展開している。

    Công ty triển khai kinh doanh ở nước ngoài.

  3. 机の上に大きな地図を展開した。

    Tôi trải tấm bản đồ lớn trên bàn.

  4. 物語の展開が速くて目が離せない。

    Diễn biến truyện nhanh, không thể rời mắt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 意外な展開

    diễn biến bất ngờ

  • 事業を展開する

    triển khai kinh doanh

  • 物語の展開

    diễn biến câu chuyện

  • 全国展開

    triển khai toàn quốc

  • 議論を展開する

    phát triển lập luận

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng tiến triển thời gian, mở rộng không gian, thực hiện hoạt động. Trong truyện là diễn biến cốt truyện; kinh doanh là mở rộng địa bàn, thị trường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「展開(てんかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事が次の段階へ進み、広がっていくこと。閉じた物を広げたり、活動を各地で進めたりすること。
  2. 日本国憲法で日本国と日本国民統合の象徴と定められた、皇位にある人。
  3. 音楽を演奏する速さ。転じて、仕事・会話・生活などが進む速さや調子。
  4. 文章・研究・会議・作品などで中心として扱う主題・話題。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物事が次の段階へ進み、広がっていくこと。閉じた物を広げたり、活動を各地で進めたりすること。

Giải thích: 「展開」 thường dùng trong cụm 「意外な展開」(diễn biến bất ngờ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2