Nghĩa
sự việc tiến sang giai đoạn sau và mở rộng; cũng là mở vật gấp, triển khai hoạt động ở nhiều nơi.
Ví dụ
-
試合は予想外の展開になった。
Trận đấu diễn biến ngoài dự đoán.
-
会社は海外で事業を展開している。
Công ty triển khai kinh doanh ở nước ngoài.
-
机の上に大きな地図を展開した。
Tôi trải tấm bản đồ lớn trên bàn.
-
物語の展開が速くて目が離せない。
Diễn biến truyện nhanh, không thể rời mắt.
Cách kết hợp thường dùng
-
意外な展開
diễn biến bất ngờ
-
事業を展開する
triển khai kinh doanh
-
物語の展開
diễn biến câu chuyện
-
全国展開
triển khai toàn quốc
-
議論を展開する
phát triển lập luận
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng tiến triển thời gian, mở rộng không gian, thực hiện hoạt động. Trong truyện là diễn biến cốt truyện; kinh doanh là mở rộng địa bàn, thị trường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「展開(てんかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事が次の段階へ進み、広がっていくこと。閉じた物を広げたり、活動を各地で進めたりすること。
- 日本国憲法で日本国と日本国民統合の象徴と定められた、皇位にある人。
- 音楽を演奏する速さ。転じて、仕事・会話・生活などが進む速さや調子。
- 文章・研究・会議・作品などで中心として扱う主題・話題。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物事が次の段階へ進み、広がっていくこと。閉じた物を広げたり、活動を各地で進めたりすること。
Giải thích: 「展開」 thường dùng trong cụm 「意外な展開」(diễn biến bất ngờ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
