benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「テニスコート」

Cách đọc
テニスコート
Từ loại
名詞

Nghĩa

sân hình chữ nhật có lưới, đường biên để thi đấu, tập quần vợt; sân tennis.

Ví dụ

  1. 公園のテニスコートを一時間予約した。

    Tôi đặt sân tennis trong công viên một giờ.

  2. 雨でテニスコートの表面がぬれている。

    Mặt sân tennis ướt do mưa.

  3. 新しいテニスコートには照明設備がある。

    Sân tennis mới có thiết bị chiếu sáng.

  4. 選手たちは朝早くテニスコートに集まった。

    Các vận động viên tập trung ở sân tennis sáng sớm.

Cách kết hợp thường dùng

  • テニスコートを予約する

    đặt sân tennis

  • 屋内テニスコート

    sân tennis trong nhà

  • テニスコートで練習する

    tập trên sân tennis

  • テニスコートの表面

    mặt sân tennis

  • テニスコートの照明

    đèn sân tennis

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mặt sân dành cho tennis. “コート” riêng cũng chỉ sân tennis, bóng rổ theo ngữ cảnh. Áo khoác coat đồng âm trong tiếng Nhật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「テニスコート」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 手や顔を拭いたり、頭に巻いたりする、薄い木綿の細長い布。
  2. 自分に近い前方、または目的地に着く少し前の場所。事情上の立場・体面を指すこともある。
  3. 光を当てて明るくする。また、基準・規則などと比べ合わせて判断する。
  4. テニスの試合・練習を行うため、ネットと境界線を設けた長方形の競技場。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. テニスの試合・練習を行うため、ネットと境界線を設けた長方形の競技場。

Giải thích: 「テニスコート」 thường dùng trong cụm 「テニスコートを予約する」(đặt sân tennis).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2