benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「テーマ」

Cách đọc
テーマ
Từ loại
名詞

Nghĩa

chủ đề, đề tài được xử lý làm trung tâm trong bài viết, nghiên cứu, cuộc họp, tác phẩm.

Ví dụ

  1. 卒業論文のテーマを環境問題に決めた。

    Tôi chọn vấn đề môi trường làm đề tài luận văn.

  2. 今日の会議では三つのテーマを話し合う。

    Cuộc họp hôm nay bàn ba chủ đề.

  3. 家族の絆をテーマにした映画を見た。

    Tôi xem phim có chủ đề tình cảm gia đình.

  4. 研究テーマについて指導教員に相談した。

    Tôi trao đổi với giảng viên về đề tài nghiên cứu.

Cách kết hợp thường dùng

  • テーマを決める

    chọn chủ đề

  • 研究テーマ

    đề tài nghiên cứu

  • 会議のテーマ

    chủ đề cuộc họp

  • テーマに沿う

    theo đúng chủ đề

  • テーマを扱う

    khai thác đề tài

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nội dung trung tâm của thảo luận, tác phẩm. “題” còn là nhan đề, đề thi; “話題” là chuyện nhắc trong hội thoại. “テーマ” hợp chủ đề đào sâu liên tục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「テーマ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある場所へ入ったり、そこから出たりすること。人が頻繁に訪れることや、金銭の収入・支出も表す。
  2. 建物・会場などで、人が出たり入ったりするための口。入口と出口を兼ねる場所。
  3. 製作・調理などが完成すること。また、完成した物の質・仕上がり具合。
  4. 文章・研究・会議・作品などで中心として扱う主題・話題。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 文章・研究・会議・作品などで中心として扱う主題・話題。

Giải thích: 「テーマ」 thường dùng trong cụm 「テーマを決める」(chọn chủ đề).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2