Nghĩa
chủ đề, đề tài được xử lý làm trung tâm trong bài viết, nghiên cứu, cuộc họp, tác phẩm.
Ví dụ
-
卒業論文のテーマを環境問題に決めた。
Tôi chọn vấn đề môi trường làm đề tài luận văn.
-
今日の会議では三つのテーマを話し合う。
Cuộc họp hôm nay bàn ba chủ đề.
-
家族の絆をテーマにした映画を見た。
Tôi xem phim có chủ đề tình cảm gia đình.
-
研究テーマについて指導教員に相談した。
Tôi trao đổi với giảng viên về đề tài nghiên cứu.
Cách kết hợp thường dùng
-
テーマを決める
chọn chủ đề
-
研究テーマ
đề tài nghiên cứu
-
会議のテーマ
chủ đề cuộc họp
-
テーマに沿う
theo đúng chủ đề
-
テーマを扱う
khai thác đề tài
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nội dung trung tâm của thảo luận, tác phẩm. “題” còn là nhan đề, đề thi; “話題” là chuyện nhắc trong hội thoại. “テーマ” hợp chủ đề đào sâu liên tục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「テーマ」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある場所へ入ったり、そこから出たりすること。人が頻繁に訪れることや、金銭の収入・支出も表す。
- 建物・会場などで、人が出たり入ったりするための口。入口と出口を兼ねる場所。
- 製作・調理などが完成すること。また、完成した物の質・仕上がり具合。
- 文章・研究・会議・作品などで中心として扱う主題・話題。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 文章・研究・会議・作品などで中心として扱う主題・話題。
Giải thích: 「テーマ」 thường dùng trong cụm 「テーマを決める」(chọn chủ đề).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
