Nghĩa
cầu có kết cấu chính bằng sắt, thép; đặc biệt thường chỉ cầu đường sắt.
Ví dụ
-
列車が川に架かる鉄橋を渡った。
Tàu chạy qua cầu sắt bắc trên sông.
-
古い鉄橋の補強工事が始まった。
Công trình gia cố cầu sắt cũ đã bắt đầu.
-
鉄橋を通過する音が谷に響いた。
Âm thanh tàu qua cầu thép vang trong thung lũng.
-
夕日に照らされた鉄橋を写真に撮った。
Tôi chụp cầu sắt dưới ánh hoàng hôn.
Cách kết hợp thường dùng
-
鉄橋を渡る
qua cầu sắt
-
川に架かる鉄橋
cầu sắt bắc qua sông
-
鉄橋を通過する
đi qua cầu thép
-
古い鉄橋
cầu sắt cũ
-
鉄橋の補強
gia cố cầu thép
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ cầu sắt đúng nghĩa, hằng ngày còn gọi rộng cầu đường sắt bằng thép. “陸橋” là cầu vượt đường, đường ray, không xét vật liệu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「鉄橋(てっきょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 火薬の爆発力などで弾丸を発射する武器。銃。
- 鉄・鋼材を主な構造材料として造られた橋。特に鉄道が通る橋を指すことが多い。
- テニスの試合・練習を行うため、ネットと境界線を設けた長方形の競技場。
- 手や顔を拭いたり、頭に巻いたりする、薄い木綿の細長い布。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 鉄・鋼材を主な構造材料として造られた橋。特に鉄道が通る橋を指すことが多い。
Giải thích: 「鉄橋」 thường dùng trong cụm 「鉄橋を渡る」(qua cầu sắt).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
