Nghĩa
nắm đúng tình hình, điểm chính nên phán đoán, diễn đạt, xử lý chính xác, thích hợp.
Ví dụ
-
医師は症状から的確な診断を下した。
Bác sĩ chẩn đoán chính xác từ triệu chứng.
-
質問に対して的確に答えてください。
Hãy trả lời câu hỏi đúng trọng tâm.
-
上司の的確な指示で作業が早く進んだ。
Chỉ dẫn đúng đắn của cấp trên giúp việc tiến nhanh.
-
彼女は問題点を的確に指摘した。
Cô ấy chỉ ra chính xác điểm có vấn đề.
Cách kết hợp thường dùng
-
的確な判断
phán đoán chính xác
-
的確に答える
trả lời đúng
-
的確な指示
chỉ dẫn chính xác
-
要点を的確に捉える
nắm đúng trọng điểm
-
的確な表現
cách diễn đạt chuẩn xác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ không sai mà còn hợp mục đích, tình hình, đúng trọng điểm. “正確” nhấn khớp số, sự thật; “適切” nhấn hợp hoàn cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「的確(てきかく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 手のひらと腕をつなぐ、細く曲がる関節の部分。
- 状況・要点を正しく捉え、判断・表現・処置などが間違いなく適切である。
- 大きさ・価格・難易度などが、目的や能力にちょうどよく扱いやすい。
- 予定・住所・メモなどを書き留めて携帯する小型の帳面。身分・資格を証明する冊子もいう。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 状況・要点を正しく捉え、判断・表現・処置などが間違いなく適切である。
Giải thích: 「的確」 thường dùng trong cụm 「的確な判断」(phán đoán chính xác).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
