benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「的確」

Cách đọc
てきかく
Từ loại
形容動詞・名詞

Nghĩa

nắm đúng tình hình, điểm chính nên phán đoán, diễn đạt, xử lý chính xác, thích hợp.

Ví dụ

  1. 医師は症状から的確な診断を下した。

    Bác sĩ chẩn đoán chính xác từ triệu chứng.

  2. 質問に対して的確に答えてください。

    Hãy trả lời câu hỏi đúng trọng tâm.

  3. 上司の的確な指示で作業が早く進んだ。

    Chỉ dẫn đúng đắn của cấp trên giúp việc tiến nhanh.

  4. 彼女は問題点を的確に指摘した。

    Cô ấy chỉ ra chính xác điểm có vấn đề.

Cách kết hợp thường dùng

  • 的確な判断

    phán đoán chính xác

  • 的確に答える

    trả lời đúng

  • 的確な指示

    chỉ dẫn chính xác

  • 要点を的確に捉える

    nắm đúng trọng điểm

  • 的確な表現

    cách diễn đạt chuẩn xác

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ không sai mà còn hợp mục đích, tình hình, đúng trọng điểm. “正確” nhấn khớp số, sự thật; “適切” nhấn hợp hoàn cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「的確(てきかく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 手のひらと腕をつなぐ、細く曲がる関節の部分。
  2. 状況・要点を正しく捉え、判断・表現・処置などが間違いなく適切である。
  3. 大きさ・価格・難易度などが、目的や能力にちょうどよく扱いやすい。
  4. 予定・住所・メモなどを書き留めて携帯する小型の帳面。身分・資格を証明する冊子もいう。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 状況・要点を正しく捉え、判断・表現・処置などが間違いなく適切である。

Giải thích: 「的確」 thường dùng trong cụm 「的確な判断」(phán đoán chính xác).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2