Nghĩa
vật đang chuyển động, hoạt động, chức năng dừng hoặc bị dừng; cũng là tạm đình chỉ tư cách, sử dụng.
Ví dụ
-
信号が赤になり車が停止した。
Đèn đỏ nên xe dừng lại.
-
点検のため工場の機械を一時停止した。
Máy nhà máy tạm dừng để kiểm tra.
-
大雨で一部の鉄道が運転を停止している。
Một số tuyến tàu ngừng chạy do mưa lớn.
-
規則違反で会員資格が停止された。
Tư cách hội viên bị đình chỉ vì vi phạm quy định.
Cách kết hợp thường dùng
-
運転を停止する
ngừng vận hành
-
一時停止
tạm dừng
-
サービス停止
ngừng dịch vụ
-
停止位置
vị trí dừng
-
資格を停止する
đình chỉ tư cách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách nói trang trọng về dừng chuyển động, máy, dịch vụ, quyền. “中止” thường là hủy hoạt động dự định trước hoặc giữa chừng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「停止(ていし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 道具・庭・身体などをよい状態に保つため、掃除・修理・整備をすること。
- 状況・要点を正しく捉え、判断・表現・処置などが間違いなく適切である。
- 手のひらと腕をつなぐ、細く曲がる関節の部分。
- 動いていた物・活動・機能などが止まる、または止めること。資格・利用などを一時的に禁じること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 動いていた物・活動・機能などが止まる、または止めること。資格・利用などを一時的に禁じること。
Giải thích: 「停止」 thường dùng trong cụm 「運転を停止する」(ngừng vận hành).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
