benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「提供」

Cách đọc
ていきょう
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

đưa vật, thông tin, dịch vụ cần thiết để bên kia có thể sử dụng; cung cấp.

Ví dụ

  1. ホテルは宿泊客に朝食を無料で提供する。

    Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách.

  2. 研究機関から最新のデータが提供された。

    Cơ quan nghiên cứu cung cấp dữ liệu mới nhất.

  3. 地域の人に交流の場を提供したい。

    Tôi muốn tạo nơi giao lưu cho người địa phương.

  4. 患者が移植のために臓器を提供した。

    Bệnh nhân hiến tạng để cấy ghép.

Cách kết hợp thường dùng

  • 情報を提供する

    cung cấp thông tin

  • サービスを提供する

    cung cấp dịch vụ

  • 場所を提供する

    cung cấp địa điểm

  • 無償で提供する

    cung cấp miễn phí

  • 臓器提供

    hiến tạng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đưa ra để bên nhận dùng được. “供給” nhấn giao lượng cần liên tục; “提供” dùng rộng cả thông tin, cơ hội, nơi chốn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「提供(ていきょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 動いていた物・活動・機能などが止まる、または止めること。資格・利用などを一時的に禁じること。
  2. 道具・庭・身体などをよい状態に保つため、掃除・修理・整備をすること。
  3. 相手が必要とする物・情報・サービスなどを差し出し、利用できるようにする。
  4. 状況・要点を正しく捉え、判断・表現・処置などが間違いなく適切である。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 相手が必要とする物・情報・サービスなどを差し出し、利用できるようにする。

Giải thích: 「提供」 thường dùng trong cụm 「情報を提供する」(cung cấp thông tin).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2