Nghĩa
đưa vật, thông tin, dịch vụ cần thiết để bên kia có thể sử dụng; cung cấp.
Ví dụ
-
ホテルは宿泊客に朝食を無料で提供する。
Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách.
-
研究機関から最新のデータが提供された。
Cơ quan nghiên cứu cung cấp dữ liệu mới nhất.
-
地域の人に交流の場を提供したい。
Tôi muốn tạo nơi giao lưu cho người địa phương.
-
患者が移植のために臓器を提供した。
Bệnh nhân hiến tạng để cấy ghép.
Cách kết hợp thường dùng
-
情報を提供する
cung cấp thông tin
-
サービスを提供する
cung cấp dịch vụ
-
場所を提供する
cung cấp địa điểm
-
無償で提供する
cung cấp miễn phí
-
臓器提供
hiến tạng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đưa ra để bên nhận dùng được. “供給” nhấn giao lượng cần liên tục; “提供” dùng rộng cả thông tin, cơ hội, nơi chốn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「提供(ていきょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 動いていた物・活動・機能などが止まる、または止めること。資格・利用などを一時的に禁じること。
- 道具・庭・身体などをよい状態に保つため、掃除・修理・整備をすること。
- 相手が必要とする物・情報・サービスなどを差し出し、利用できるようにする。
- 状況・要点を正しく捉え、判断・表現・処置などが間違いなく適切である。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 相手が必要とする物・情報・サービスなどを差し出し、利用できるようにする。
Giải thích: 「提供」 thường dùng trong cụm 「情報を提供する」(cung cấp thông tin).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
