Nghĩa
vé cho phép đi tàu, xe buýt không giới hạn số lần trong tuyến và thời hạn quy định; vé tháng.
Ví dụ
-
駅の窓口で三か月の定期券を買った。
Tôi mua vé tháng ba tháng tại quầy ga.
-
通勤定期券を改札機に触れて入場した。
Tôi chạm vé đi làm vào cổng soát để vào ga.
-
定期券の期限が明日で切れる。
Vé tháng của tôi hết hạn ngày mai.
-
引っ越したので定期券の区間を変更した。
Tôi đổi tuyến vé tháng vì chuyển nhà.
Cách kết hợp thường dùng
-
定期券を買う
mua vé tháng
-
通勤定期券
vé tháng đi làm
-
通学定期券
vé tháng đi học
-
定期券の期限
hạn vé tháng
-
定期券を更新する
gia hạn vé tháng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng đi lặp lại cùng tuyến để làm, học. Khác vé thường, tuyến và thời hạn cố định. Còn gọi tắt “定期”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「定期券(ていきけん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手が必要とする物・情報・サービスなどを差し出し、利用できるようにする。
- 一定の区間・期間について、何度でも乗車できる鉄道・バスなどの乗車券。
- 動いていた物・活動・機能などが止まる、または止めること。資格・利用などを一時的に禁じること。
- 道具・庭・身体などをよい状態に保つため、掃除・修理・整備をすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 一定の区間・期間について、何度でも乗車できる鉄道・バスなどの乗車券。
Giải thích: 「定期券」 thường dùng trong cụm 「定期券を買う」(mua vé tháng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
