Nghĩa
giá bán tiêu chuẩn do nhà sản xuất, người bán quy định và niêm yết trước cho hàng hóa.
Ví dụ
-
この本の定価は千五百円です。
Giá bìa sách này là 1.500 yên.
-
発売日に商品を定価で購入した。
Tôi mua sản phẩm theo giá niêm yết ngày phát hành.
-
店では定価の二割引きで販売している。
Cửa hàng bán giảm hai mươi phần trăm từ giá niêm yết.
-
裏表紙に定価が印刷されている。
Giá bìa được in ở bìa sau.
Cách kết hợp thường dùng
-
定価で買う
mua theo giá niêm yết
-
定価を表示する
ghi giá niêm yết
-
定価の二割引き
giảm hai mươi phần trăm giá gốc
-
希望小売定価
giá bán lẻ đề xuất
-
本の定価
giá bìa sách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Giá chuẩn trước giảm. “時価” đổi theo thị trường, thời điểm; “原価” là chi phí sản xuất, mua vào; “売価” là giá bán thực tế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「定価(ていか)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 製造者・販売者が商品についてあらかじめ定めて表示する標準の販売価格。
- 一定の区間・期間について、何度でも乗車できる鉄道・バスなどの乗車券。
- 相手が必要とする物・情報・サービスなどを差し出し、利用できるようにする。
- 動いていた物・活動・機能などが止まる、または止めること。資格・利用などを一時的に禁じること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 製造者・販売者が商品についてあらかじめ定めて表示する標準の販売価格。
Giải thích: 「定価」 thường dùng trong cụm 「定価で買う」(mua theo giá niêm yết).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
