benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「定価」

Cách đọc
ていか
Từ loại
名詞

Nghĩa

giá bán tiêu chuẩn do nhà sản xuất, người bán quy định và niêm yết trước cho hàng hóa.

Ví dụ

  1. この本の定価は千五百円です。

    Giá bìa sách này là 1.500 yên.

  2. 発売日に商品を定価で購入した。

    Tôi mua sản phẩm theo giá niêm yết ngày phát hành.

  3. 店では定価の二割引きで販売している。

    Cửa hàng bán giảm hai mươi phần trăm từ giá niêm yết.

  4. 裏表紙に定価が印刷されている。

    Giá bìa được in ở bìa sau.

Cách kết hợp thường dùng

  • 定価で買う

    mua theo giá niêm yết

  • 定価を表示する

    ghi giá niêm yết

  • 定価の二割引き

    giảm hai mươi phần trăm giá gốc

  • 希望小売定価

    giá bán lẻ đề xuất

  • 本の定価

    giá bìa sách

Điểm cần lưu ý khi dùng

Giá chuẩn trước giảm. “時価” đổi theo thị trường, thời điểm; “原価” là chi phí sản xuất, mua vào; “売価” là giá bán thực tế.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「定価(ていか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 製造者・販売者が商品についてあらかじめ定めて表示する標準の販売価格。
  2. 一定の区間・期間について、何度でも乗車できる鉄道・バスなどの乗車券。
  3. 相手が必要とする物・情報・サービスなどを差し出し、利用できるようにする。
  4. 動いていた物・活動・機能などが止まる、または止めること。資格・利用などを一時的に禁じること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 製造者・販売者が商品についてあらかじめ定めて表示する標準の販売価格。

Giải thích: 「定価」 thường dùng trong cụm 「定価で買う」(mua theo giá niêm yết).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2