Nghĩa
giới hạn số người được quy định trước cho tổ chức, trường, phương tiện, hội trường.
Ví dụ
-
このバスの定員は四十人です。
Xe buýt này có sức chứa bốn mươi người.
-
講座は定員に達したため募集を締め切った。
Lớp đạt đủ chỉ tiêu nên đã đóng đăng ký.
-
安全のためエレベーターの定員を守ってください。
Vì an toàn hãy tuân thủ số người tối đa của thang máy.
-
定員百名の会場を予約した。
Đã đặt hội trường sức chứa một trăm người.
Cách kết hợp thường dùng
-
定員に達する
đạt đủ chỉ tiêu
-
定員を超える
vượt sức chứa
-
募集定員
chỉ tiêu tuyển
-
定員百名
sức chứa một trăm người
-
定員を守る
tuân thủ giới hạn người
Điểm cần lưu ý khi dùng
Số người có thể nhận theo quy định. “満員” là thực tế đã đầy; “定員” là giới hạn không đổi dù còn chỗ trống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「定員(ていいん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 製造者・販売者が商品についてあらかじめ定めて表示する標準の販売価格。
- 一定の区間・期間について、何度でも乗車できる鉄道・バスなどの乗車券。
- 相手が必要とする物・情報・サービスなどを差し出し、利用できるようにする。
- 組織・学校・乗り物・会場などについて、あらかじめ決められた人数の上限。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 組織・学校・乗り物・会場などについて、あらかじめ決められた人数の上限。
Giải thích: 「定員」 thường dùng trong cụm 「定員に達する」(đạt đủ chỉ tiêu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
