benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「定員」

Cách đọc
ていいん
Từ loại
名詞

Nghĩa

giới hạn số người được quy định trước cho tổ chức, trường, phương tiện, hội trường.

Ví dụ

  1. このバスの定員は四十人です。

    Xe buýt này có sức chứa bốn mươi người.

  2. 講座は定員に達したため募集を締め切った。

    Lớp đạt đủ chỉ tiêu nên đã đóng đăng ký.

  3. 安全のためエレベーターの定員を守ってください。

    Vì an toàn hãy tuân thủ số người tối đa của thang máy.

  4. 定員百名の会場を予約した。

    Đã đặt hội trường sức chứa một trăm người.

Cách kết hợp thường dùng

  • 定員に達する

    đạt đủ chỉ tiêu

  • 定員を超える

    vượt sức chứa

  • 募集定員

    chỉ tiêu tuyển

  • 定員百名

    sức chứa một trăm người

  • 定員を守る

    tuân thủ giới hạn người

Điểm cần lưu ý khi dùng

Số người có thể nhận theo quy định. “満員” là thực tế đã đầy; “定員” là giới hạn không đổi dù còn chỗ trống.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「定員(ていいん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 製造者・販売者が商品についてあらかじめ定めて表示する標準の販売価格。
  2. 一定の区間・期間について、何度でも乗車できる鉄道・バスなどの乗車券。
  3. 相手が必要とする物・情報・サービスなどを差し出し、利用できるようにする。
  4. 組織・学校・乗り物・会場などについて、あらかじめ決められた人数の上限。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 組織・学校・乗り物・会場などについて、あらかじめ決められた人数の上限。

Giải thích: 「定員」 thường dùng trong cụm 「定員に達する」(đạt đủ chỉ tiêu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2