Nghĩa
kích thước, giá, độ khó vừa đúng mục đích, khả năng nên dễ dùng; vừa phải.
Ví dụ
-
駅前で手ごろな価格の部屋を見つけた。
Tôi tìm được phòng giá vừa phải gần ga.
-
初心者にも手ごろな問題集を選んだ。
Tôi chọn sách bài tập vừa sức người mới.
-
このかばんは手ごろな大きさで持ちやすい。
Túi này cỡ vừa, dễ mang.
-
昼食には手ごろな店が近くにある。
Gần đây có quán phù hợp cho bữa trưa.
Cách kết hợp thường dùng
-
手ごろな価格
giá vừa phải
-
手ごろな大きさ
kích thước vừa
-
手ごろな商品
sản phẩm phù hợp
-
手ごろな店
quán vừa túi tiền
-
初心者に手ごろ
vừa sức người mới
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mức vừa, không quá đắt, lớn, dễ chọn thực tế; đặc biệt hay cho giá. Không khẳng định rẻ như “安い”, còn bao hàm cân bằng chất lượng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「手ごろ(てごろ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 予定・住所・メモなどを書き留めて携帯する小型の帳面。身分・資格を証明する冊子もいう。
- 鉄・鋼材を主な構造材料として造られた橋。特に鉄道が通る橋を指すことが多い。
- 火薬の爆発力などで弾丸を発射する武器。銃。
- 大きさ・価格・難易度などが、目的や能力にちょうどよく扱いやすい。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 大きさ・価格・難易度などが、目的や能力にちょうどよく扱いやすい。
Giải thích: 「手ごろ」 thường dùng trong cụm 「手ごろな価格」(giá vừa phải).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
