benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「手ごろ」

Cách đọc
てごろ
Từ loại
形容動詞・名詞

Nghĩa

kích thước, giá, độ khó vừa đúng mục đích, khả năng nên dễ dùng; vừa phải.

Ví dụ

  1. 駅前で手ごろな価格の部屋を見つけた。

    Tôi tìm được phòng giá vừa phải gần ga.

  2. 初心者にも手ごろな問題集を選んだ。

    Tôi chọn sách bài tập vừa sức người mới.

  3. このかばんは手ごろな大きさで持ちやすい。

    Túi này cỡ vừa, dễ mang.

  4. 昼食には手ごろな店が近くにある。

    Gần đây có quán phù hợp cho bữa trưa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 手ごろな価格

    giá vừa phải

  • 手ごろな大きさ

    kích thước vừa

  • 手ごろな商品

    sản phẩm phù hợp

  • 手ごろな店

    quán vừa túi tiền

  • 初心者に手ごろ

    vừa sức người mới

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mức vừa, không quá đắt, lớn, dễ chọn thực tế; đặc biệt hay cho giá. Không khẳng định rẻ như “安い”, còn bao hàm cân bằng chất lượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「手ごろ(てごろ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 予定・住所・メモなどを書き留めて携帯する小型の帳面。身分・資格を証明する冊子もいう。
  2. 鉄・鋼材を主な構造材料として造られた橋。特に鉄道が通る橋を指すことが多い。
  3. 火薬の爆発力などで弾丸を発射する武器。銃。
  4. 大きさ・価格・難易度などが、目的や能力にちょうどよく扱いやすい。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 大きさ・価格・難易度などが、目的や能力にちょうどよく扱いやすい。

Giải thích: 「手ごろ」 thường dùng trong cụm 「手ごろな価格」(giá vừa phải).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2