benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「手洗い」

Cách đọc
てあらい
Từ loại
名詞

Nghĩa

rửa tay bằng nước; cũng chỉ thiết bị, nơi rửa tay và cách nói lịch sự chỉ nhà vệ sinh.

Ví dụ

  1. 食事の前に手洗いを徹底してください。

    Hãy rửa tay kỹ trước bữa ăn.

  2. 入口に手洗い用の水道がある。

    Có vòi nước rửa tay ở lối vào.

  3. すみません、手洗いはどこですか。

    Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?

  4. この服は洗濯機を使わず手洗いする。

    Áo này giặt tay, không dùng máy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 手洗いをする

    rửa tay

  • 手洗いを徹底する

    thực hiện rửa tay kỹ

  • 手洗い場

    nơi rửa tay

  • 手洗いに行く

    đi nhà vệ sinh

  • 衣類を手洗いする

    giặt tay quần áo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Có thể là hành vi rửa tay, chỗ rửa, cách nói giảm nhà vệ sinh, hoặc giặt không dùng máy. Phân biệt theo tình huống, đối tượng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「手洗い(てあらい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 組織・学校・乗り物・会場などについて、あらかじめ決められた人数の上限。
  2. 製造者・販売者が商品についてあらかじめ定めて表示する標準の販売価格。
  3. 手を水などで洗うこと。手を洗う設備・場所を指し、丁寧に便所の意味でも使う。
  4. 一定の区間・期間について、何度でも乗車できる鉄道・バスなどの乗車券。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 手を水などで洗うこと。手を洗う設備・場所を指し、丁寧に便所の意味でも使う。

Giải thích: 「手洗い」 thường dùng trong cụm 「手洗いをする」(rửa tay).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2