Nghĩa
công việc nông nghiệp cấy mạ đã ươm vào ruộng ngập nước; cấy lúa.
Ví dụ
-
村では五月の連休に家族総出で田植えをする。
Trong làng, cả nhà cùng cấy lúa vào kỳ nghỉ tháng Năm.
-
田植え機を使うと広い田も短時間で植えられる。
Máy cấy giúp cấy ruộng rộng trong thời gian ngắn.
-
子どもたちが田植え体験で泥だらけになった。
Bọn trẻ lấm bùn khi trải nghiệm cấy lúa.
-
田植えの前に苗の育ち具合を確認した。
Tôi kiểm tra mạ phát triển thế nào trước khi cấy.
Cách kết hợp thường dùng
-
田植えをする
cấy lúa
-
田植え機
máy cấy
-
田植えの時期
mùa cấy
-
田植え体験
trải nghiệm cấy lúa
-
田植えが終わる
cấy xong
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chuyển mạ ươm sang ruộng. “Gieo hạt” là rải hạt; “gặt lúa” là thu hoạch lúa chín, ở thời điểm khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「田植え(たうえ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 水を張った田に育てた稲の苗を植え付ける農作業。
- 途中で途切れることなく、同じ動作・状態が続く様子。いつも。
- 苦痛・困難・圧力などを我慢して持ちこたえる。力や重さに負けず支える。
- 作物を育てやすくするため、田畑の土を掘り返して柔らかくし、整える。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 水を張った田に育てた稲の苗を植え付ける農作業。
Giải thích: 「田植え」 thường dùng trong cụm 「田植えをする」(cấy lúa).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
