benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「田植え」

Cách đọc
たうえ
Từ loại
名詞

Nghĩa

công việc nông nghiệp cấy mạ đã ươm vào ruộng ngập nước; cấy lúa.

Ví dụ

  1. 村では五月の連休に家族総出で田植えをする。

    Trong làng, cả nhà cùng cấy lúa vào kỳ nghỉ tháng Năm.

  2. 田植え機を使うと広い田も短時間で植えられる。

    Máy cấy giúp cấy ruộng rộng trong thời gian ngắn.

  3. 子どもたちが田植え体験で泥だらけになった。

    Bọn trẻ lấm bùn khi trải nghiệm cấy lúa.

  4. 田植えの前に苗の育ち具合を確認した。

    Tôi kiểm tra mạ phát triển thế nào trước khi cấy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 田植えをする

    cấy lúa

  • 田植え機

    máy cấy

  • 田植えの時期

    mùa cấy

  • 田植え体験

    trải nghiệm cấy lúa

  • 田植えが終わる

    cấy xong

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chuyển mạ ươm sang ruộng. “Gieo hạt” là rải hạt; “gặt lúa” là thu hoạch lúa chín, ở thời điểm khác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「田植え(たうえ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 水を張った田に育てた稲の苗を植え付ける農作業。
  2. 途中で途切れることなく、同じ動作・状態が続く様子。いつも。
  3. 苦痛・困難・圧力などを我慢して持ちこたえる。力や重さに負けず支える。
  4. 作物を育てやすくするため、田畑の土を掘り返して柔らかくし、整える。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 水を張った田に育てた稲の苗を植え付ける農作業。

Giải thích: 「田植え」 thường dùng trong cụm 「田植えをする」(cấy lúa).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2