benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「建つ」

Cách đọc
たつ
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

tòa nhà, tháp, đài kỷ niệm được xây và hiện diện tại nơi đó; được dựng lên.

Ví dụ

  1. 駅前に新しい図書館が建った。

    Một thư viện mới được xây trước ga.

  2. この寺は山を背にして建っている。

    Ngôi chùa được xây tựa lưng vào núi.

  3. 川沿いに高いマンションが次々と建つ。

    Các chung cư cao tầng lần lượt mọc dọc sông.

  4. 公園の中央に記念碑が建っている。

    Một đài kỷ niệm đứng giữa công viên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 家が建つ

    nhà được xây

  • 駅前に建つ

    được xây trước ga

  • 高層ビルが建つ

    tòa cao tầng mọc lên

  • 山を背に建つ

    xây tựa núi

  • 記念碑が建つ

    đài kỷ niệm được dựng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nội động từ nói công trình được xây, tồn tại theo “Nが建つ”. Ngoại động từ người xây là “建てる”. “立つ” là từ chung người, vật dài đứng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「建つ(たつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 理解しやすくするため、ある物事を似た別の物事になぞらえて表現する。
  2. 建物・塔・記念碑などが建築され、その場所に存在するようになる。
  3. 植物が発芽するもとになる粒。転じて、出来事の原因、話題・作品の材料、料理の具や仕掛け。
  4. 親指と他の指が分かれた形で、和服・草履などと合わせて履く日本の伝統的な靴下。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 建物・塔・記念碑などが建築され、その場所に存在するようになる。

Giải thích: 「建つ」 thường dùng trong cụm 「家が建つ」(nhà được xây).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2