Nghĩa
nơi, cơ sở khai thác than từ lòng đất hoặc mặt đất, gồm hầm lò, thiết bị tuyển than; mỏ than.
Ví dụ
-
かつてこの町は炭鉱で栄えていた。
Thị trấn này từng phồn thịnh nhờ mỏ than.
-
炭鉱の坑道に入る前に安全装備を確認した。
Thiết bị an toàn được kiểm tra trước khi vào hầm mỏ.
-
閉山した炭鉱が産業遺産として公開されている。
Mỏ than đã đóng cửa được mở như di sản công nghiệp.
-
炭鉱労働者の生活を記録した写真展を見た。
Tôi xem triển lãm ảnh ghi lại đời sống thợ mỏ than.
Cách kết hợp thường dùng
-
炭鉱で働く
làm ở mỏ than
-
炭鉱の坑道
hầm mỏ than
-
炭鉱を閉鎖する
đóng mỏ than
-
炭鉱労働者
thợ mỏ than
-
旧炭鉱
mỏ than cũ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Giới hạn mỏ khai thác than. “鉱山” là từ chung gồm cả quặng kim loại. Cách viết “炭坑” tập trung hầm, nơi khai thác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「炭鉱(たんこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 衣類などをしまうため、引き出しや扉の付いた箱形の家具。
- 小説・映画・詩などのうち、比較的短い一作品。また、短い作品の形式。
- 情報・構造・関係・手順などを線や図形で視覚的に表した図。
- 地下や地表から石炭を採掘する場所・施設。坑道や選炭設備などを含む。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 地下や地表から石炭を採掘する場所・施設。坑道や選炭設備などを含む。
Giải thích: 「炭鉱」 thường dùng trong cụm 「炭鉱で働く」(làm ở mỏ than).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
