Nghĩa
khuyết điểm, điểm yếu; làm tiền tố biểu thị chiều dài, thời gian ngắn.
Ví dụ
-
人の長所だけでなく短にも目を向ける。
Không chỉ nhìn ưu điểm mà còn chú ý khuyết điểm của người.
-
互いの長を取り短を補う関係が理想だ。
Quan hệ lý tưởng là lấy sở trường bù sở đoản nhau.
-
短期間で成果を求めると無理が生じる。
Đòi kết quả trong thời gian ngắn dễ gây quá sức.
-
短距離の選手が力強くスタートした。
Vận động viên cự ly ngắn xuất phát mạnh mẽ.
Cách kết hợp thường dùng
-
長と短
ưu và khuyết
-
短を補う
bù khuyết điểm
-
短期間
giai đoạn ngắn hạn
-
短距離
cự ly ngắn
-
短時間
khoảng thời gian ngắn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Danh từ đứng riêng là “sở đoản” trong ưu-khuyết, mang văn viết, còn trong thành ngữ lấy dài bỏ ngắn. Đời thường thường làm tiền tố: thời gian ngắn, cự ly ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「短(たん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 地下や地表から石炭を採掘する場所・施設。坑道や選炭設備などを含む。
- 衣類などをしまうため、引き出しや扉の付いた箱形の家具。
- 物事の欠点・弱点。接頭辞では長さ・期間などが短いことを表す。
- 小説・映画・詩などのうち、比較的短い一作品。また、短い作品の形式。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物事の欠点・弱点。接頭辞では長さ・期間などが短いことを表す。
Giải thích: 「短」 thường dùng trong cụm 「長と短」(ưu và khuyết).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
