benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「短」

Cách đọc
たん
Từ loại
名詞・接頭辞

Nghĩa

khuyết điểm, điểm yếu; làm tiền tố biểu thị chiều dài, thời gian ngắn.

Ví dụ

  1. 人の長所だけでなく短にも目を向ける。

    Không chỉ nhìn ưu điểm mà còn chú ý khuyết điểm của người.

  2. 互いの長を取り短を補う関係が理想だ。

    Quan hệ lý tưởng là lấy sở trường bù sở đoản nhau.

  3. 短期間で成果を求めると無理が生じる。

    Đòi kết quả trong thời gian ngắn dễ gây quá sức.

  4. 短距離の選手が力強くスタートした。

    Vận động viên cự ly ngắn xuất phát mạnh mẽ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 長と短

    ưu và khuyết

  • 短を補う

    bù khuyết điểm

  • 短期間

    giai đoạn ngắn hạn

  • 短距離

    cự ly ngắn

  • 短時間

    khoảng thời gian ngắn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Danh từ đứng riêng là “sở đoản” trong ưu-khuyết, mang văn viết, còn trong thành ngữ lấy dài bỏ ngắn. Đời thường thường làm tiền tố: thời gian ngắn, cự ly ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「短(たん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地下や地表から石炭を採掘する場所・施設。坑道や選炭設備などを含む。
  2. 衣類などをしまうため、引き出しや扉の付いた箱形の家具。
  3. 物事の欠点・弱点。接頭辞では長さ・期間などが短いことを表す。
  4. 小説・映画・詩などのうち、比較的短い一作品。また、短い作品の形式。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物事の欠点・弱点。接頭辞では長さ・期間などが短いことを表す。

Giải thích: 「短」 thường dùng trong cụm 「長と短」(ưu và khuyết).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2