benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ためらう」

Cách đọc
ためらう
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

bất an, phân vân về quyết định hoặc hành động nên chưa thể làm ngay; do dự.

Ví dụ

  1. 高価だったので購入をためらった。

    Vì đắt nên tôi do dự mua.

  2. 知らない人に声をかけるのをためらう。

    Tôi ngần ngại bắt chuyện với người lạ.

  3. 危険を感じたら、ためらわず避難してください。

    Nếu cảm thấy nguy hiểm, hãy sơ tán không do dự.

  4. 彼女は一瞬ためらった後、契約書に署名した。

    Cô ấy do dự trong chốc lát rồi ký hợp đồng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 決断をためらう

    do dự quyết định

  • 返事をためらう

    ngần ngại trả lời

  • ためらわず行動する

    hành động không do dự

  • 一瞬ためらう

    do dự một thoáng

  • 参加をためらう

    ngần ngại tham gia

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nội động từ dừng trước hành động vì phân vân, theo “Nをためらう” hoặc “ためらう làm N”. “Không do dự” là lời khuyên mạnh trong tình huống cần hành động.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ためらう」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 金・水・仕事・疲れなどを使わず、処理せずに集めて量を増やす。支払いを滞らせる。
  2. 必要な量・条件を満たして十分である。また、信頼・評価などに値する。
  3. 物事の欠点・弱点。接頭辞では長さ・期間などが短いことを表す。
  4. 決断や行動に不安・迷いがあり、すぐには実行できずにいる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 決断や行動に不安・迷いがあり、すぐには実行できずにいる。

Giải thích: 「ためらう」 thường dùng trong cụm 「決断をためらう」(do dự quyết định).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2