Nghĩa
đốt nhiên liệu; đun bồn tắm, lò; bật đèn flash máy ảnh.
Ví dụ
-
庭で集めた枯れ枝をたき火として焚いた。
Tôi đốt cành khô gom trong vườn làm lửa trại.
-
寒い夜は薪ストーブを焚いて部屋を暖める。
Đêm lạnh tôi đốt bếp củi sưởi phòng.
-
昔の家では薪で風呂を焚いていた。
Nhà xưa đun bồn tắm bằng củi.
-
暗い会場だったのでフラッシュを焚いて撮影した。
Hội trường tối nên tôi bật flash chụp ảnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
たき火を焚く
đốt lửa trại
-
薪を焚く
đốt củi
-
ストーブを焚く
đốt lò
-
風呂を焚く
đun bồn tắm
-
フラッシュを焚く
bật đèn flash
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoại động từ đốt nhiên liệu lấy nhiệt, lửa. “焼く” là làm nóng thức ăn, vật cho biến đổi. “Đun bồn tắm” là làm nóng nước tắm, vẫn dùng hiện nay.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「焚く(たく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 将来のために金品・食料などをためて保存する。知識・経験・力を積み重ねる。
- 燃料に火を付けて燃やす。風呂・暖炉を熱する、カメラのフラッシュを発光させる。
- 節のある中空の茎を持ち、成長が速い常緑のイネ科植物。建材・道具・食材に使う。
- 非常に短い時間のうちに事態が変化・完了する様子。また、突然起こる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 燃料に火を付けて燃やす。風呂・暖炉を熱する、カメラのフラッシュを発光させる。
Giải thích: 「焚く」 thường dùng trong cụm 「たき火を焚く」(đốt lửa trại).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
