Nghĩa
nơi hoặc hiện tượng tự nhiên nước sông đổ mạnh từ vách hay chỗ dốc đứng; thác nước.
Ví dụ
-
山道を一時間歩くと大きな滝に着いた。
Đi đường núi một giờ thì đến thác lớn.
-
雨の後は滝の水量が増えて音も大きくなる。
Sau mưa, lượng nước thác tăng và tiếng cũng lớn.
-
展望台から滝が谷へ落ちる様子を眺めた。
Tôi ngắm thác đổ xuống thung lũng từ đài quan sát.
-
滝の近くでは細かな水しぶきが飛んでくる。
Gần thác có những hạt nước nhỏ bắn tới.
Cách kết hợp thường dùng
-
滝を見る
ngắm thác
-
大きな滝
thác lớn
-
滝の水量
lưu lượng thác
-
滝が流れ落ちる
thác đổ xuống
-
滝のしぶき
bụi nước thác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Địa hình nước rơi gần thẳng đứng từ cao. “急流” là nước chảy nhanh trên sông dốc, không nhất thiết có chênh cao thẳng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「滝(たき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 川の水が崖や急な段差から勢いよく落下する場所・自然現象。
- 燃料に火を付けて燃やす。風呂・暖炉を熱する、カメラのフラッシュを発光させる。
- 将来のために金品・食料などをためて保存する。知識・経験・力を積み重ねる。
- 節のある中空の茎を持ち、成長が速い常緑のイネ科植物。建材・道具・食材に使う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 川の水が崖や急な段差から勢いよく落下する場所・自然現象。
Giải thích: 「滝」 thường dùng trong cụm 「滝を見る」(ngắm thác).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
