benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「体操」

Cách đọc
たいそう
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞

Nghĩa

bài vận động co duỗi cơ thể để khỏe hoặc tăng kỹ năng; cũng là môn thi đấu trên dụng cụ, sàn.

Ví dụ

  1. 朝起きたら窓を開けて軽い体操をする。

    Sáng dậy tôi mở cửa sổ và tập vài động tác nhẹ.

  2. 仕事の合間に肩を動かす体操を取り入れた。

    Tôi tập bài vận động vai giữa giờ làm.

  3. 妹は体操競技の大会で平均台に出場する。

    Em gái thi cầu thăng bằng trong giải thể dục dụng cụ.

  4. 体育館で子ども向けの体操教室が開かれた。

    Một lớp thể dục cho trẻ được mở tại nhà thi đấu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 朝の体操

    bài thể dục sáng

  • 体操をする

    tập thể dục

  • 準備体操

    bài khởi động

  • 体操競技

    thể dục dụng cụ

  • 体操教室

    lớp thể dục

Điểm cần lưu ý khi dùng

Bao gồm bài sức khỏe thường ngày đến môn thi đấu. “運動” là hoạt động thân thể nói chung; “体操” thường là chuỗi tư thế, động tác định sẵn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「体操(たいそう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 幹が太く、高く大きく育った木。
  2. 水を張った田に育てた稲の苗を植え付ける農作業。
  3. 健康や技能向上のため体を曲げ伸ばしする運動。また、器具・床などで技を競う競技。
  4. 途中で途切れることなく、同じ動作・状態が続く様子。いつも。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 健康や技能向上のため体を曲げ伸ばしする運動。また、器具・床などで技を競う競技。

Giải thích: 「体操」 thường dùng trong cụm 「朝の体操」(bài thể dục sáng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2