Nghĩa
bài vận động co duỗi cơ thể để khỏe hoặc tăng kỹ năng; cũng là môn thi đấu trên dụng cụ, sàn.
Ví dụ
-
朝起きたら窓を開けて軽い体操をする。
Sáng dậy tôi mở cửa sổ và tập vài động tác nhẹ.
-
仕事の合間に肩を動かす体操を取り入れた。
Tôi tập bài vận động vai giữa giờ làm.
-
妹は体操競技の大会で平均台に出場する。
Em gái thi cầu thăng bằng trong giải thể dục dụng cụ.
-
体育館で子ども向けの体操教室が開かれた。
Một lớp thể dục cho trẻ được mở tại nhà thi đấu.
Cách kết hợp thường dùng
-
朝の体操
bài thể dục sáng
-
体操をする
tập thể dục
-
準備体操
bài khởi động
-
体操競技
thể dục dụng cụ
-
体操教室
lớp thể dục
Điểm cần lưu ý khi dùng
Bao gồm bài sức khỏe thường ngày đến môn thi đấu. “運動” là hoạt động thân thể nói chung; “体操” thường là chuỗi tư thế, động tác định sẵn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「体操(たいそう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 幹が太く、高く大きく育った木。
- 水を張った田に育てた稲の苗を植え付ける農作業。
- 健康や技能向上のため体を曲げ伸ばしする運動。また、器具・床などで技を競う競技。
- 途中で途切れることなく、同じ動作・状態が続く様子。いつも。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 健康や技能向上のため体を曲げ伸ばしする運動。また、器具・床などで技を競う競技。
Giải thích: 「体操」 thường dùng trong cụm 「朝の体操」(bài thể dục sáng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
