Nghĩa
độ lớn không gian một vật thể chiếm, biểu thị bằng mét khối, lít; thể tích.
Ví dụ
-
縦、横、高さを掛けて箱の体積を求めた。
Tôi nhân dài, rộng, cao để tính thể tích hộp.
-
氷が溶けても水の質量は同じだが体積は変わる。
Khi băng tan, khối lượng nước giữ nguyên nhưng thể tích thay đổi.
-
この荷物は軽いが体積が大きくて場所を取る。
Hành lý nhẹ nhưng thể tích lớn nên chiếm chỗ.
-
容器の体積は二リットルです。
Thể tích bình là hai lít.
Cách kết hợp thường dùng
-
体積を求める
tính thể tích
-
体積が大きい
thể tích lớn
-
体積が増える
thể tích tăng
-
同じ体積
cùng thể tích
-
立体の体積
thể tích khối
Điểm cần lưu ý khi dùng
Lượng không gian vật ba chiều chiếm. “面積” là độ rộng mặt phẳng; “容積” tập trung lượng bên trong vật chứa có thể đựng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「体積(たいせき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 立体が空間の中で占める大きさ。立方メートル・リットルなどで表す。
- 程度が非常に大きい様子。立派・大げさという評価を表すこともある。
- 健康や技能向上のため体を曲げ伸ばしする運動。また、器具・床などで技を競う競技。
- 幹が太く、高く大きく育った木。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 立体が空間の中で占める大きさ。立方メートル・リットルなどで表す。
Giải thích: 「体積」 thường dùng trong cụm 「体積を求める」(tính thể tích).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
