benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「体積」

Cách đọc
たいせき
Từ loại
名詞

Nghĩa

độ lớn không gian một vật thể chiếm, biểu thị bằng mét khối, lít; thể tích.

Ví dụ

  1. 縦、横、高さを掛けて箱の体積を求めた。

    Tôi nhân dài, rộng, cao để tính thể tích hộp.

  2. 氷が溶けても水の質量は同じだが体積は変わる。

    Khi băng tan, khối lượng nước giữ nguyên nhưng thể tích thay đổi.

  3. この荷物は軽いが体積が大きくて場所を取る。

    Hành lý nhẹ nhưng thể tích lớn nên chiếm chỗ.

  4. 容器の体積は二リットルです。

    Thể tích bình là hai lít.

Cách kết hợp thường dùng

  • 体積を求める

    tính thể tích

  • 体積が大きい

    thể tích lớn

  • 体積が増える

    thể tích tăng

  • 同じ体積

    cùng thể tích

  • 立体の体積

    thể tích khối

Điểm cần lưu ý khi dùng

Lượng không gian vật ba chiều chiếm. “面積” là độ rộng mặt phẳng; “容積” tập trung lượng bên trong vật chứa có thể đựng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「体積(たいせき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 立体が空間の中で占める大きさ。立方メートル・リットルなどで表す。
  2. 程度が非常に大きい様子。立派・大げさという評価を表すこともある。
  3. 健康や技能向上のため体を曲げ伸ばしする運動。また、器具・床などで技を競う競技。
  4. 幹が太く、高く大きく育った木。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 立体が空間の中で占める大きさ。立方メートル・リットルなどで表す。

Giải thích: 「体積」 thường dùng trong cụm 「体積を求める」(tính thể tích).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2