Nghĩa
cơ cấu bố trí quyền hạn, vai trò, cơ quan để vận hành tổ chức, xã hội, nhà nước; thể chế, bộ máy.
Ví dụ
-
緊急時に対応できる二十四時間体制を整えた。
Hệ thống trực 24 giờ được lập để ứng phó khẩn cấp.
-
新しい経営体制の下で事業を再編する。
Hoạt động được tái cấu trúc dưới bộ máy quản lý mới.
-
医師不足で地域の救急医療体制が弱っている。
Thiếu bác sĩ làm hệ thống y tế cấp cứu địa phương suy yếu.
-
国際大会に向けて警備体制を強化した。
Hệ thống an ninh được tăng cường cho giải quốc tế.
Cách kết hợp thường dùng
-
体制を整える
xây dựng cơ cấu
-
二十四時間体制
hệ thống 24 giờ
-
経営体制
cơ cấu quản lý
-
医療体制
hệ thống y tế
-
警備体制を強化する
tăng cường hệ thống an ninh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khung tổ chức bố trí nhân sự, quyền, cơ quan để vận hành. “制度” là quy tắc; “体系” là tổng thể logic của yếu tố; “態勢” thiên về tư thế chuẩn bị tạm thời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「体制(たいせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 立体が空間の中で占める大きさ。立方メートル・リットルなどで表す。
- 程度が非常に大きい様子。立派・大げさという評価を表すこともある。
- 健康や技能向上のため体を曲げ伸ばしする運動。また、器具・床などで技を競う競技。
- 組織・社会・国家などを運営するための権限、役割、機関の配置や仕組み。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 組織・社会・国家などを運営するための権限、役割、機関の配置や仕組み。
Giải thích: 「体制」 thường dùng trong cụm 「体制を整える」(xây dựng cơ cấu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
