benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「体制」

Cách đọc
たいせい
Từ loại
名詞

Nghĩa

cơ cấu bố trí quyền hạn, vai trò, cơ quan để vận hành tổ chức, xã hội, nhà nước; thể chế, bộ máy.

Ví dụ

  1. 緊急時に対応できる二十四時間体制を整えた。

    Hệ thống trực 24 giờ được lập để ứng phó khẩn cấp.

  2. 新しい経営体制の下で事業を再編する。

    Hoạt động được tái cấu trúc dưới bộ máy quản lý mới.

  3. 医師不足で地域の救急医療体制が弱っている。

    Thiếu bác sĩ làm hệ thống y tế cấp cứu địa phương suy yếu.

  4. 国際大会に向けて警備体制を強化した。

    Hệ thống an ninh được tăng cường cho giải quốc tế.

Cách kết hợp thường dùng

  • 体制を整える

    xây dựng cơ cấu

  • 二十四時間体制

    hệ thống 24 giờ

  • 経営体制

    cơ cấu quản lý

  • 医療体制

    hệ thống y tế

  • 警備体制を強化する

    tăng cường hệ thống an ninh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khung tổ chức bố trí nhân sự, quyền, cơ quan để vận hành. “制度” là quy tắc; “体系” là tổng thể logic của yếu tố; “態勢” thiên về tư thế chuẩn bị tạm thời.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「体制(たいせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 立体が空間の中で占める大きさ。立方メートル・リットルなどで表す。
  2. 程度が非常に大きい様子。立派・大げさという評価を表すこともある。
  3. 健康や技能向上のため体を曲げ伸ばしする運動。また、器具・床などで技を競う競技。
  4. 組織・社会・国家などを運営するための権限、役割、機関の配置や仕組み。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 組織・社会・国家などを運営するための権限、役割、機関の配置や仕組み。

Giải thích: 「体制」 thường dùng trong cụm 「体制を整える」(xây dựng cơ cấu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2