benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「対策」

Cách đọc
たいさく
Từ loại
名詞

Nghĩa

biện pháp chuẩn bị trước để đối phó vấn đề, nguy hiểm, nhiệm vụ, ngăn tác động xấu hoặc giải quyết.

Ví dụ

  1. 市は大雨による浸水対策を強化した。

    Thành phố tăng cường biện pháp chống ngập do mưa lớn.

  2. 試験対策として過去の問題を繰り返し解いた。

    Để luyện thi, tôi giải đi giải lại đề cũ.

  3. 事故の原因を分析し、再発防止対策を立てる。

    Phân tích nguyên nhân tai nạn và lập biện pháp ngăn tái diễn.

  4. 暑さ対策に水分と帽子を用意した。

    Tôi chuẩn bị nước và mũ làm biện pháp chống nóng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 対策を立てる

    lập biện pháp

  • 安全対策

    biện pháp an toàn

  • 試験対策

    luyện thi

  • 対策を強化する

    tăng cường biện pháp

  • 再発防止対策

    biện pháp ngăn tái diễn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chuẩn bị, xử trí cụ thể trước hoặc sau vấn đề, thường thành từ ghép “N対策”. “対応” là hành động theo tình huống đã xảy ra; “対策” gồm cả kế hoạch trước.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「対策(たいさく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 問題・危険・課題に備え、悪影響を防いだり解決したりするための方策。
  2. 程度がそれほど大きくないことを表し、普通は否定表現とともに「それほど~ない」の意味で使う。
  3. 性質の異なる二つを並べ、違いがはっきり見えるように比較すること。また、その際立つ違い。
  4. 組織・社会・国家などを運営するための権限、役割、機関の配置や仕組み。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 問題・危険・課題に備え、悪影響を防いだり解決したりするための方策。

Giải thích: 「対策」 thường dùng trong cụm 「対策を立てる」(lập biện pháp).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2