Nghĩa
biện pháp chuẩn bị trước để đối phó vấn đề, nguy hiểm, nhiệm vụ, ngăn tác động xấu hoặc giải quyết.
Ví dụ
-
市は大雨による浸水対策を強化した。
Thành phố tăng cường biện pháp chống ngập do mưa lớn.
-
試験対策として過去の問題を繰り返し解いた。
Để luyện thi, tôi giải đi giải lại đề cũ.
-
事故の原因を分析し、再発防止対策を立てる。
Phân tích nguyên nhân tai nạn và lập biện pháp ngăn tái diễn.
-
暑さ対策に水分と帽子を用意した。
Tôi chuẩn bị nước và mũ làm biện pháp chống nóng.
Cách kết hợp thường dùng
-
対策を立てる
lập biện pháp
-
安全対策
biện pháp an toàn
-
試験対策
luyện thi
-
対策を強化する
tăng cường biện pháp
-
再発防止対策
biện pháp ngăn tái diễn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chuẩn bị, xử trí cụ thể trước hoặc sau vấn đề, thường thành từ ghép “N対策”. “対応” là hành động theo tình huống đã xảy ra; “対策” gồm cả kế hoạch trước.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「対策(たいさく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 問題・危険・課題に備え、悪影響を防いだり解決したりするための方策。
- 程度がそれほど大きくないことを表し、普通は否定表現とともに「それほど~ない」の意味で使う。
- 性質の異なる二つを並べ、違いがはっきり見えるように比較すること。また、その際立つ違い。
- 組織・社会・国家などを運営するための権限、役割、機関の配置や仕組み。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 問題・危険・課題に備え、悪影響を防いだり解決したりするための方策。
Giải thích: 「対策」 thường dùng trong cụm 「対策を立てる」(lập biện pháp).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
