benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「体系」

Cách đọc
たいけい
Từ loại
名詞・接尾辞

Nghĩa

hệ thống sắp xếp nhiều yếu tố theo nguyên lý, quan hệ nhất định thành một tổng thể có tổ chức.

Ví dụ

  1. 学校は段階的な教育体系を整えている。

    Nhà trường xây dựng hệ thống giáo dục theo giai đoạn.

  2. 文法の知識を体系的に学び直した。

    Tôi học lại kiến thức ngữ pháp một cách có hệ thống.

  3. 法律の体系は社会の変化に合わせて改められる。

    Hệ thống pháp luật được điều chỉnh theo thay đổi xã hội.

  4. 複雑な分類体系を図にして分かりやすく示した。

    Hệ thống phân loại phức tạp được thể hiện bằng sơ đồ dễ hiểu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 教育体系

    hệ thống giáo dục

  • 知識体系

    hệ thống tri thức

  • 体系を整える

    xây dựng hệ thống

  • 体系的に学ぶ

    học có hệ thống

  • 分類体系

    hệ thống phân loại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nhấn mạnh quan hệ giữa yếu tố và trật tự tổng thể. “制度” là quy tắc, cơ chế xã hội; “体制” là tổ chức, bố trí vận hành; “体系” dùng cả cấu trúc tri thức, lý thuyết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「体系(たいけい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 問題・危険・課題に備え、悪影響を防いだり解決したりするための方策。
  2. 程度がそれほど大きくないことを表し、普通は否定表現とともに「それほど~ない」の意味で使う。
  3. 性質の異なる二つを並べ、違いがはっきり見えるように比較すること。また、その際立つ違い。
  4. 多くの要素を一定の原理・関係に従って整理し、全体としてまとまりを持たせた仕組み。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 多くの要素を一定の原理・関係に従って整理し、全体としてまとまりを持たせた仕組み。

Giải thích: 「体系」 thường dùng trong cụm 「教育体系」(hệ thống giáo dục).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2