Nghĩa
hệ thống sắp xếp nhiều yếu tố theo nguyên lý, quan hệ nhất định thành một tổng thể có tổ chức.
Ví dụ
-
学校は段階的な教育体系を整えている。
Nhà trường xây dựng hệ thống giáo dục theo giai đoạn.
-
文法の知識を体系的に学び直した。
Tôi học lại kiến thức ngữ pháp một cách có hệ thống.
-
法律の体系は社会の変化に合わせて改められる。
Hệ thống pháp luật được điều chỉnh theo thay đổi xã hội.
-
複雑な分類体系を図にして分かりやすく示した。
Hệ thống phân loại phức tạp được thể hiện bằng sơ đồ dễ hiểu.
Cách kết hợp thường dùng
-
教育体系
hệ thống giáo dục
-
知識体系
hệ thống tri thức
-
体系を整える
xây dựng hệ thống
-
体系的に学ぶ
học có hệ thống
-
分類体系
hệ thống phân loại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nhấn mạnh quan hệ giữa yếu tố và trật tự tổng thể. “制度” là quy tắc, cơ chế xã hội; “体制” là tổ chức, bố trí vận hành; “体系” dùng cả cấu trúc tri thức, lý thuyết.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「体系(たいけい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 問題・危険・課題に備え、悪影響を防いだり解決したりするための方策。
- 程度がそれほど大きくないことを表し、普通は否定表現とともに「それほど~ない」の意味で使う。
- 性質の異なる二つを並べ、違いがはっきり見えるように比較すること。また、その際立つ違い。
- 多くの要素を一定の原理・関係に従って整理し、全体としてまとまりを持たせた仕組み。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 多くの要素を一定の原理・関係に従って整理し、全体としてまとまりを持たせた仕組み。
Giải thích: 「体系」 thường dùng trong cụm 「教育体系」(hệ thống giáo dục).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
