benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「タイア」

Cách đọc
タイア
Từ loại
名詞

Nghĩa

vòng cao su lắp ngoài bánh xe, giảm chấn từ mặt đường và hỗ trợ xe chạy; lốp.

Ví dụ

  1. 古くなったタイアを四本とも交換した。

    Tôi thay cả bốn lốp đã cũ.

  2. 雪道に備えて冬用タイアに替える。

    Tôi đổi sang lốp mùa đông để chuẩn bị đường tuyết.

  3. タイアの空気圧を出発前に確認した。

    Tôi kiểm tra áp suất lốp trước khi đi.

  4. 道路上の釘を踏んでタイアが破れた。

    Lốp bị thủng do cán đinh trên đường.

Cách kết hợp thường dùng

  • タイアを交換する

    thay lốp

  • 冬用タイア

    lốp mùa đông

  • タイアの空気圧

    áp suất lốp

  • タイアが破れる

    lốp bị thủng

  • 予備のタイア

    lốp dự phòng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tiếng Nhật hiện đại, “タイヤ” phổ biến áp đảo; “タイア” là cách viết cũ, ít dùng. Cùng nghĩa phần ngoài bánh ô tô, xe đạp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「タイア」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 多くの要素を一定の原理・関係に従って整理し、全体としてまとまりを持たせた仕組み。
  2. 問題・危険・課題に備え、悪影響を防いだり解決したりするための方策。
  3. 車輪の外側にはめ、路面との衝撃を和らげて走行を支えるゴム製の輪。タイヤ。
  4. 程度がそれほど大きくないことを表し、普通は否定表現とともに「それほど~ない」の意味で使う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 車輪の外側にはめ、路面との衝撃を和らげて走行を支えるゴム製の輪。タイヤ。

Giải thích: 「タイア」 thường dùng trong cụm 「タイアを交換する」(thay lốp).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2