Nghĩa
vòng cao su lắp ngoài bánh xe, giảm chấn từ mặt đường và hỗ trợ xe chạy; lốp.
Ví dụ
-
古くなったタイアを四本とも交換した。
Tôi thay cả bốn lốp đã cũ.
-
雪道に備えて冬用タイアに替える。
Tôi đổi sang lốp mùa đông để chuẩn bị đường tuyết.
-
タイアの空気圧を出発前に確認した。
Tôi kiểm tra áp suất lốp trước khi đi.
-
道路上の釘を踏んでタイアが破れた。
Lốp bị thủng do cán đinh trên đường.
Cách kết hợp thường dùng
-
タイアを交換する
thay lốp
-
冬用タイア
lốp mùa đông
-
タイアの空気圧
áp suất lốp
-
タイアが破れる
lốp bị thủng
-
予備のタイア
lốp dự phòng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Nhật hiện đại, “タイヤ” phổ biến áp đảo; “タイア” là cách viết cũ, ít dùng. Cùng nghĩa phần ngoài bánh ô tô, xe đạp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「タイア」の意味として最も近いものを選んでください。
- 多くの要素を一定の原理・関係に従って整理し、全体としてまとまりを持たせた仕組み。
- 問題・危険・課題に備え、悪影響を防いだり解決したりするための方策。
- 車輪の外側にはめ、路面との衝撃を和らげて走行を支えるゴム製の輪。タイヤ。
- 程度がそれほど大きくないことを表し、普通は否定表現とともに「それほど~ない」の意味で使う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 車輪の外側にはめ、路面との衝撃を和らげて走行を支えるゴム製の輪。タイヤ。
Giải thích: 「タイア」 thường dùng trong cụm 「タイアを交換する」(thay lốp).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
