benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「耕す」

Cách đọc
たがやす
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

đào lật, làm tơi và chỉnh đất ruộng để cây trồng dễ phát triển; cày xới.

Ví dụ

  1. 春になると農家が畑を耕して種をまく。

    Đến xuân, nông dân cày ruộng rồi gieo hạt.

  2. 硬くなった土を機械で深く耕した。

    Đất cứng được máy cày sâu.

  3. 祖父は長年この土地を耕して野菜を育ててきた。

    Ông đã canh tác mảnh đất này nhiều năm để trồng rau.

  4. 落ち葉を混ぜながら畑を耕す。

    Tôi cày đất đồng thời trộn lá rụng vào.

Cách kết hợp thường dùng

  • 畑を耕す

    cày ruộng

  • 土を耕す

    xới đất

  • 機械で耕す

    cày bằng máy

  • 深く耕す

    cày sâu

  • 土地を耕す

    canh tác đất

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoại động từ lật đất chuẩn bị trồng. “栽培する” là toàn quá trình trồng, nuôi cây; “耕す” tập trung việc chỉnh đất.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「耕す(たがやす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 川の水が崖や急な段差から勢いよく落下する場所・自然現象。
  2. 燃料に火を付けて燃やす。風呂・暖炉を熱する、カメラのフラッシュを発光させる。
  3. 将来のために金品・食料などをためて保存する。知識・経験・力を積み重ねる。
  4. 作物を育てやすくするため、田畑の土を掘り返して柔らかくし、整える。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 作物を育てやすくするため、田畑の土を掘り返して柔らかくし、整える。

Giải thích: 「耕す」 thường dùng trong cụm 「畑を耕す」(cày ruộng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2