Nghĩa
đào lật, làm tơi và chỉnh đất ruộng để cây trồng dễ phát triển; cày xới.
Ví dụ
-
春になると農家が畑を耕して種をまく。
Đến xuân, nông dân cày ruộng rồi gieo hạt.
-
硬くなった土を機械で深く耕した。
Đất cứng được máy cày sâu.
-
祖父は長年この土地を耕して野菜を育ててきた。
Ông đã canh tác mảnh đất này nhiều năm để trồng rau.
-
落ち葉を混ぜながら畑を耕す。
Tôi cày đất đồng thời trộn lá rụng vào.
Cách kết hợp thường dùng
-
畑を耕す
cày ruộng
-
土を耕す
xới đất
-
機械で耕す
cày bằng máy
-
深く耕す
cày sâu
-
土地を耕す
canh tác đất
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ngoại động từ lật đất chuẩn bị trồng. “栽培する” là toàn quá trình trồng, nuôi cây; “耕す” tập trung việc chỉnh đất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「耕す(たがやす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 川の水が崖や急な段差から勢いよく落下する場所・自然現象。
- 燃料に火を付けて燃やす。風呂・暖炉を熱する、カメラのフラッシュを発光させる。
- 将来のために金品・食料などをためて保存する。知識・経験・力を積み重ねる。
- 作物を育てやすくするため、田畑の土を掘り返して柔らかくし、整える。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 作物を育てやすくするため、田畑の土を掘り返して柔らかくし、整える。
Giải thích: 「耕す」 thường dùng trong cụm 「畑を耕す」(cày ruộng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
