Nghĩa
hành động, trạng thái liên tục không ngắt; luôn luôn.
Ví dụ
-
川の水は絶えず山から海へ流れている。
Nước sông không ngừng chảy từ núi ra biển.
-
市場の状況は絶えず変化している。
Tình hình thị trường liên tục thay đổi.
-
職人は火の状態を絶えず確認していた。
Người thợ liên tục kiểm tra tình trạng lửa.
-
新しい知識を得るには絶えず学ぶ姿勢が必要だ。
Muốn có kiến thức mới cần thái độ học hỏi không ngừng.
Cách kết hợp thường dùng
-
絶えず変化する
thay đổi liên tục
-
絶えず努力する
nỗ lực không ngừng
-
絶えず流れる
chảy không ngừng
-
絶えず注意を払う
luôn chú ý
-
絶えず続く音
âm thanh liên tục
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thiên văn viết, nhấn mạnh động tác, thay đổi không có khoảng ngắt. “いつも” còn chỉ tần suất, thói quen; “絶えず” mạnh tính liên tục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「絶えず(たえず)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 苦痛・困難・圧力などを我慢して持ちこたえる。力や重さに負けず支える。
- 途中で途切れることなく、同じ動作・状態が続く様子。いつも。
- 作物を育てやすくするため、田畑の土を掘り返して柔らかくし、整える。
- 川の水が崖や急な段差から勢いよく落下する場所・自然現象。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 途中で途切れることなく、同じ動作・状態が続く様子。いつも。
Giải thích: 「絶えず」 thường dùng trong cụm 「絶えず変化する」(thay đổi liên tục).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
