benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「絶えず」

Cách đọc
たえず
Từ loại
副詞

Nghĩa

hành động, trạng thái liên tục không ngắt; luôn luôn.

Ví dụ

  1. 川の水は絶えず山から海へ流れている。

    Nước sông không ngừng chảy từ núi ra biển.

  2. 市場の状況は絶えず変化している。

    Tình hình thị trường liên tục thay đổi.

  3. 職人は火の状態を絶えず確認していた。

    Người thợ liên tục kiểm tra tình trạng lửa.

  4. 新しい知識を得るには絶えず学ぶ姿勢が必要だ。

    Muốn có kiến thức mới cần thái độ học hỏi không ngừng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 絶えず変化する

    thay đổi liên tục

  • 絶えず努力する

    nỗ lực không ngừng

  • 絶えず流れる

    chảy không ngừng

  • 絶えず注意を払う

    luôn chú ý

  • 絶えず続く音

    âm thanh liên tục

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thiên văn viết, nhấn mạnh động tác, thay đổi không có khoảng ngắt. “いつも” còn chỉ tần suất, thói quen; “絶えず” mạnh tính liên tục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「絶えず(たえず)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 苦痛・困難・圧力などを我慢して持ちこたえる。力や重さに負けず支える。
  2. 途中で途切れることなく、同じ動作・状態が続く様子。いつも。
  3. 作物を育てやすくするため、田畑の土を掘り返して柔らかくし、整える。
  4. 川の水が崖や急な段差から勢いよく落下する場所・自然現象。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 途中で途切れることなく、同じ動作・状態が続く様子。いつも。

Giải thích: 「絶えず」 thường dùng trong cụm 「絶えず変化する」(thay đổi liên tục).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2