benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「涼む」

Cách đọc
すずむ
Từ loại
五段動詞・自動詞

Nghĩa

tránh nóng bằng cách đến nơi mát và nghỉ ngơi để hóng mát.

Ví dụ

  1. 暑かったので木陰に座って涼んだ。

    Vì trời nóng nên tôi ngồi dưới bóng cây hóng mát.

  2. 夕方になると住民が川辺へ涼みに来る。

    Đến chiều tối, người dân ra bờ sông hóng mát.

  3. 冷房の効いた店で少し涼んでから帰った。

    Tôi vào cửa hàng có điều hòa nghỉ mát một lúc rồi mới về.

  4. 縁側で涼みながら夏の夜空を眺めた。

    Tôi vừa hóng mát ngoài hiên vừa ngắm bầu trời đêm mùa hè.

Cách kết hợp thường dùng

  • 木陰で涼む

    hóng mát dưới bóng cây

  • 川辺へ涼みに行く

    ra bờ sông hóng mát

  • 店内で涼む

    nghỉ mát trong cửa hàng

  • 夕方に涼む

    hóng mát vào chiều tối

  • 風に当たって涼む

    đón gió cho mát

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là nội động từ nói người chuyển đến nơi mát để dịu nóng. “Làm mát cơ thể” là hành động chủ ý, còn “trở nên mát” chỉ sự thay đổi nhiệt độ hay cảm giác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「涼む(すずむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事を始めること、競技などで出発すること。また、その開始地点。
  2. 旅客機内で乗客への案内やサービス、安全確保を行う女性乗務員を指した旧来の呼称。
  3. 暑さを避けて涼しい場所に行き、体を休めながら涼しさを味わう。
  4. 酢やレモンなどのように、酸味が強く感じられる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 暑さを避けて涼しい場所に行き、体を休めながら涼しさを味わう。

Giải thích: 「涼む」 thường dùng trong cụm 「木陰で涼む」(hóng mát dưới bóng cây).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2