benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ストップ」

Cách đọc
ストップ
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞・他動詞

Nghĩa

dừng vật đang chuyển động hoặc việc đang tiến hành; sự dừng lại.

Ví dụ

  1. 係員の合図で機械が直ちにストップした。

    Máy lập tức dừng theo hiệu lệnh của nhân viên.

  2. 事故の影響で電車の運行が一時ストップしている。

    Do tai nạn, hoạt động tàu đang tạm dừng.

  3. 監督は選手の無理な練習をストップさせた。

    Huấn luyện viên đã cho dừng việc luyện tập quá sức của vận động viên.

  4. 費用が上限に達した時点で支払いをストップした。

    Tôi ngừng thanh toán khi chi phí chạm mức trần.

Cách kết hợp thường dùng

  • 機械をストップする

    dừng máy

  • 運行がストップする

    hoạt động vận hành dừng lại

  • 作業をストップさせる

    buộc công việc dừng lại

  • 急にストップする

    dừng đột ngột

  • ストップをかける

    ra lệnh ngăn lại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khẩu ngữ hơn “停止”, dùng khi dừng chuyển động hoặc tiến trình của máy móc, giao thông, công việc. Cụm “ストップをかける” còn ví việc ngăn kế hoạch hay hành vi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ストップ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 動いているものを止めること、進行中の物事が止まること。停止。
  2. 電気信号を音に変えて出す装置。また、会合などで話す人・講演者。
  3. 人が暮らす家や場所。住所。接尾辞では、そこで暮らすことを表す。
  4. 相手に迷惑をかけて申し訳ないと感じる。また、謝罪や依頼の前置きとして「ごめん」の意味で使う。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 動いているものを止めること、進行中の物事が止まること。停止。

Giải thích: 「ストップ」 thường dùng trong cụm 「機械をストップする」(dừng máy).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2