benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「ステージ」

Cách đọc
ステージ
Từ loại
名詞

Nghĩa

sân khấu biểu diễn âm nhạc, kịch; rộng hơn là giai đoạn, cục diện hoạt động hoặc màn chơi.

Ví dụ

  1. 歌手がステージに現れると大きな拍手が起きた。

    Khi ca sĩ xuất hiện trên sân khấu, tiếng vỗ tay lớn vang lên.

  2. 発表会では三つのグループが同じステージに立つ。

    Ba nhóm sẽ cùng đứng trên một sân khấu trong buổi biểu diễn.

  3. 研究は実用化を検討するステージに入った。

    Nghiên cứu đã bước vào giai đoạn xem xét ứng dụng thực tế.

  4. このゲームの最終ステージは特に難しい。

    Màn cuối của trò chơi này đặc biệt khó.

Cách kết hợp thường dùng

  • ステージに立つ

    đứng trên sân khấu

  • 特設ステージ

    sân khấu dựng riêng

  • 次のステージへ進む

    tiến sang giai đoạn tiếp theo

  • 最終ステージ

    màn cuối

  • ステージを降りる

    rời sân khấu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài sân khấu thật, từ còn chỉ giai đoạn của kế hoạch, trưởng thành và màn chơi. Đôi khi “sân khấu hôm nay” chỉ chính buổi diễn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ステージ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 脚を覆う、薄く伸縮性のある女性用の長い靴下。日本語ではパンティーストッキングを指すことも多い。
  2. 動いているものを止めること、進行中の物事が止まること。停止。
  3. 演奏や演劇を行う舞台。転じて、活動の段階・局面やゲームの面。
  4. 電気信号を音に変えて出す装置。また、会合などで話す人・講演者。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 演奏や演劇を行う舞台。転じて、活動の段階・局面やゲームの面。

Giải thích: 「ステージ」 thường dùng trong cụm 「ステージに立つ」(đứng trên sân khấu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2