Nghĩa
sự bắt đầu một việc; xuất phát trong cuộc thi; cũng chỉ điểm xuất phát.
Ví dụ
-
新しい制度は来月からスタートする。
Chế độ mới sẽ bắt đầu từ tháng sau.
-
合図と同時に選手たちが一斉にスタートした。
Ngay khi có hiệu lệnh, các vận động viên đồng loạt xuất phát.
-
準備に時間がかかり、作業のスタートが遅れた。
Khâu chuẩn bị mất thời gian nên công việc khởi động muộn.
-
初心者も同じスタート地点から走り始める。
Người mới cũng bắt đầu chạy từ cùng một vạch xuất phát.
Cách kết hợp thường dùng
-
事業をスタートする
khởi động dự án kinh doanh
-
一斉にスタートする
đồng loạt xuất phát
-
好調なスタート
khởi đầu thuận lợi
-
スタートが遅れる
khởi đầu bị chậm
-
スタート地点
điểm xuất phát
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cả cho việc bắt đầu kế hoạch, chế độ lẫn xuất phát cuộc đua. Mang sắc thái khẩu ngữ hơn “開始”; cụm “スタートを切る” còn nghĩa bước vào giai đoạn mới.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「スタート」の意味として最も近いものを選んでください。
- 旅客機内で乗客への案内やサービス、安全確保を行う女性乗務員を指した旧来の呼称。
- 酢やレモンなどのように、酸味が強く感じられる。
- 演奏や演劇を行う舞台。転じて、活動の段階・局面やゲームの面。
- 物事を始めること、競技などで出発すること。また、その開始地点。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物事を始めること、競技などで出発すること。また、その開始地点。
Giải thích: 「スタート」 thường dùng trong cụm 「事業をスタートする」(khởi động dự án kinh doanh).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
