benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「スタート」

Cách đọc
スタート
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞・他動詞

Nghĩa

sự bắt đầu một việc; xuất phát trong cuộc thi; cũng chỉ điểm xuất phát.

Ví dụ

  1. 新しい制度は来月からスタートする。

    Chế độ mới sẽ bắt đầu từ tháng sau.

  2. 合図と同時に選手たちが一斉にスタートした。

    Ngay khi có hiệu lệnh, các vận động viên đồng loạt xuất phát.

  3. 準備に時間がかかり、作業のスタートが遅れた。

    Khâu chuẩn bị mất thời gian nên công việc khởi động muộn.

  4. 初心者も同じスタート地点から走り始める。

    Người mới cũng bắt đầu chạy từ cùng một vạch xuất phát.

Cách kết hợp thường dùng

  • 事業をスタートする

    khởi động dự án kinh doanh

  • 一斉にスタートする

    đồng loạt xuất phát

  • 好調なスタート

    khởi đầu thuận lợi

  • スタートが遅れる

    khởi đầu bị chậm

  • スタート地点

    điểm xuất phát

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng cả cho việc bắt đầu kế hoạch, chế độ lẫn xuất phát cuộc đua. Mang sắc thái khẩu ngữ hơn “開始”; cụm “スタートを切る” còn nghĩa bước vào giai đoạn mới.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「スタート」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 旅客機内で乗客への案内やサービス、安全確保を行う女性乗務員を指した旧来の呼称。
  2. 酢やレモンなどのように、酸味が強く感じられる。
  3. 演奏や演劇を行う舞台。転じて、活動の段階・局面やゲームの面。
  4. 物事を始めること、競技などで出発すること。また、その開始地点。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物事を始めること、競技などで出発すること。また、その開始地点。

Giải thích: 「スタート」 thường dùng trong cụm 「事業をスタートする」(khởi động dự án kinh doanh).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2