benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「刷る」

Cách đọc
する
Từ loại
五段動詞・他動詞

Nghĩa

in chữ, tranh hoặc hoa văn lên giấy hay vải bằng bản in hoặc máy.

Ví dụ

  1. 祭りの案内を千枚刷って町内に配った。

    Chúng tôi in một nghìn tờ thông báo lễ hội để phát trong khu phố.

  2. この名刺は厚い再生紙に刷られている。

    Danh thiếp này được in trên giấy tái chế dày.

  3. 締め切りまでに追加で百部刷る必要がある。

    Cần in thêm một trăm bản trước hạn chót.

  4. 職人が木版を使って布に模様を刷った。

    Nghệ nhân dùng bản gỗ in hoa văn lên vải.

Cách kết hợp thường dùng

  • チラシを刷る

    in tờ rơi

  • 千枚刷る

    in một nghìn tờ

  • 紙に刷る

    in lên giấy

  • 版画を刷る

    in tranh khắc

  • 追加で刷る

    in thêm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là ngoại động từ tạo bản in: vật được in đi với “Nを”, chất liệu in lên đi với “Nに”. Đồng âm với “擦る”, nhưng nghĩa in ấn thường viết “刷る”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「刷る(する)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 互いに反対方向へ進んでそばを通り過ぎる。会えずに行き違う、考えが合わない意味にもなる。
  2. 文字・絵・模様などを、版や機械を使って紙や布に印刷する。
  3. 物の長さ・幅・高さなどを測った数値。物事を進める計画や見込みを指すこともある。
  4. 筆者の体験・感想・考察などを、比較的自由な形式で書いた文章。エッセー。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 文字・絵・模様などを、版や機械を使って紙や布に印刷する。

Giải thích: 「刷る」 thường dùng trong cụm 「チラシを刷る」(in tờ rơi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2