Nghĩa
in chữ, tranh hoặc hoa văn lên giấy hay vải bằng bản in hoặc máy.
Ví dụ
-
祭りの案内を千枚刷って町内に配った。
Chúng tôi in một nghìn tờ thông báo lễ hội để phát trong khu phố.
-
この名刺は厚い再生紙に刷られている。
Danh thiếp này được in trên giấy tái chế dày.
-
締め切りまでに追加で百部刷る必要がある。
Cần in thêm một trăm bản trước hạn chót.
-
職人が木版を使って布に模様を刷った。
Nghệ nhân dùng bản gỗ in hoa văn lên vải.
Cách kết hợp thường dùng
-
チラシを刷る
in tờ rơi
-
千枚刷る
in một nghìn tờ
-
紙に刷る
in lên giấy
-
版画を刷る
in tranh khắc
-
追加で刷る
in thêm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là ngoại động từ tạo bản in: vật được in đi với “Nを”, chất liệu in lên đi với “Nに”. Đồng âm với “擦る”, nhưng nghĩa in ấn thường viết “刷る”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「刷る(する)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 互いに反対方向へ進んでそばを通り過ぎる。会えずに行き違う、考えが合わない意味にもなる。
- 文字・絵・模様などを、版や機械を使って紙や布に印刷する。
- 物の長さ・幅・高さなどを測った数値。物事を進める計画や見込みを指すこともある。
- 筆者の体験・感想・考察などを、比較的自由な形式で書いた文章。エッセー。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 文字・絵・模様などを、版や機械を使って紙や布に印刷する。
Giải thích: 「刷る」 thường dùng trong cụm 「チラシを刷る」(in tờ rơi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
