benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「スリッパ」

Cách đọc
スリッパ
Từ loại
名詞

Nghĩa

dép nhẹ không có phần ôm gót, dùng trong nhà.

Ví dụ

  1. 玄関で靴を脱ぎ、来客用のスリッパにはき替えた。

    Tôi cởi giày ở lối vào và đổi sang dép đi trong nhà dành cho khách.

  2. 廊下を歩くたびにスリッパの音が響く。

    Mỗi lần đi dọc hành lang, tiếng dép lại vang lên.

  3. 病院では消毒済みのスリッパが用意されている。

    Bệnh viện chuẩn bị sẵn dép đã khử trùng.

  4. 濡れたスリッパをベランダで乾かした。

    Tôi phơi đôi dép ướt ngoài ban công.

Cách kết hợp thường dùng

  • スリッパをはく

    mang dép đi trong nhà

  • 来客用のスリッパ

    dép dành cho khách

  • スリッパを脱ぐ

    cởi dép

  • スリッパの音

    tiếng dép

  • スリッパをそろえる

    xếp dép ngay ngắn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng trong nhà ở, bệnh viện, trường học Nhật Bản sau khi cởi giày. Đi với động từ “履く” và thường được đặt hai chiếc ngay ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「スリッパ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 室内で履く、かかとのない軽い履物。
  2. 文字・絵・模様などを、版や機械を使って紙や布に印刷する。
  3. 互いに反対方向へ進んでそばを通り過ぎる。会えずに行き違う、考えが合わない意味にもなる。
  4. 物の長さ・幅・高さなどを測った数値。物事を進める計画や見込みを指すこともある。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 室内で履く、かかとのない軽い履物。

Giải thích: 「スリッパ」 thường dùng trong cụm 「スリッパをはく」(mang dép đi trong nhà).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2