Nghĩa
có vị chua rõ như giấm hoặc chanh.
Ví dụ
-
このみかんはまだ若くてかなり酸っぱい。
Quả quýt này còn non nên khá chua.
-
酸っぱい梅干しを食べたら唾が出てきた。
Ăn quả mơ muối chua làm tôi tiết nước bọt.
-
スープが酸っぱいので、傷んでいないか確かめた。
Canh có vị chua nên tôi kiểm tra xem có bị hỏng không.
-
レモンの酸っぱい味が料理をさっぱりさせる。
Vị chua của chanh làm món ăn trở nên thanh nhẹ.
Cách kết hợp thường dùng
-
酸っぱい果物
trái cây chua
-
味が酸っぱい
vị chua
-
酸っぱい梅干し
mơ muối chua
-
酸っぱいにおい
mùi chua
-
甘酸っぱい味
vị chua ngọt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ cơ bản chỉ vị chua, cũng dùng khi thực phẩm hỏng và lên vị chua. “Chua ngọt” ngoài vị giác còn có thể ví cảm xúc thời thanh xuân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「酸っぱい(すっぱい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 演奏や演劇を行う舞台。転じて、活動の段階・局面やゲームの面。
- 酢やレモンなどのように、酸味が強く感じられる。
- 脚を覆う、薄く伸縮性のある女性用の長い靴下。日本語ではパンティーストッキングを指すことも多い。
- 動いているものを止めること、進行中の物事が止まること。停止。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 酢やレモンなどのように、酸味が強く感じられる。
Giải thích: 「酸っぱい」 thường dùng trong cụm 「酸っぱい果物」(trái cây chua).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
