Nghĩa
thiết bị chuyển tín hiệu điện thành âm thanh; cũng là người nói hoặc diễn giả tại cuộc họp.
Ví dụ
-
会場の後ろまで聞こえるようスピーカーの音量を上げた。
Tôi tăng âm lượng loa để phía cuối hội trường cũng nghe được.
-
パソコンと外部スピーカーを無線で接続した。
Tôi kết nối máy tính với loa ngoài qua kết nối không dây.
-
右側のスピーカーから雑音が聞こえる。
Có tiếng nhiễu phát ra từ loa bên phải.
-
次のスピーカーは地域防災について講演する。
Diễn giả tiếp theo sẽ nói về phòng chống thiên tai địa phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
スピーカーから音が出る
âm thanh phát ra từ loa
-
外部スピーカー
loa ngoài
-
スピーカーの音量を上げる
tăng âm lượng loa
-
左右のスピーカー
loa trái và phải
-
招待スピーカー
diễn giả khách mời
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa thiết bị phổ biến nhất, nhưng từ cũng giữ nghĩa người nói, diễn giả từ tiếng Anh. Trong thiết bị hội nghị còn gặp từ ghép như điện thoại loa ngoài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「スピーカー」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人が暮らす家や場所。住所。接尾辞では、そこで暮らすことを表す。
- 電気信号を音に変えて出す装置。また、会合などで話す人・講演者。
- 相手に迷惑をかけて申し訳ないと感じる。また、謝罪や依頼の前置きとして「ごめん」の意味で使う。
- 姿や服装が洗練されている、体つきが細い、または物事の処理が手際よく無駄がない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 電気信号を音に変えて出す装置。また、会合などで話す人・講演者。
Giải thích: 「スピーカー」 thường dùng trong cụm 「スピーカーから音が出る」(âm thanh phát ra từ loa).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
