Nghĩa
số đo chiều dài, rộng, cao của vật; đôi khi còn chỉ kế hoạch hoặc dự tính tiến hành việc.
Ví dụ
-
家具を注文する前に部屋の寸法を測った。
Tôi đo kích thước căn phòng trước khi đặt đồ nội thất.
-
箱の内側の寸法を図面に記入してください。
Vui lòng ghi kích thước bên trong hộp vào bản vẽ.
-
この棚は寸法が合わず、壁際に置けなかった。
Chiếc kệ không đúng kích thước nên không đặt sát tường được.
-
交渉を長引かせて相手を疲れさせる寸法らしい。
Có vẻ kế hoạch là kéo dài đàm phán để làm đối phương mệt mỏi.
Cách kết hợp thường dùng
-
寸法を測る
đo kích thước
-
正確な寸法
kích thước chính xác
-
寸法が合う
kích thước vừa
-
内側の寸法
kích thước bên trong
-
予定どおりの寸法
tính toán đúng như dự định
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cho kích thước cụ thể của sản phẩm, phòng, quần áo. Mẫu “~する寸法だ” hơi cổ hoặc có vẻ diễn kịch, mang nghĩa kế hoạch, ý định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「寸法(すんぽう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 筆者の体験・感想・考察などを、比較的自由な形式で書いた文章。エッセー。
- 人に迷惑をかけたり礼儀に反したりしても平気で、恥じる様子がない。
- 長い間絶えず続くこと。距離・時間が遠いことや、比較して程度が大きく違うことも表す。
- 物の長さ・幅・高さなどを測った数値。物事を進める計画や見込みを指すこともある。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物の長さ・幅・高さなどを測った数値。物事を進める計画や見込みを指すこともある。
Giải thích: 「寸法」 thường dùng trong cụm 「寸法を測る」(đo kích thước).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
