Nghĩa
chất màu đen dùng trong thư pháp và tranh thủy mặc; cũng chỉ mực mài từ thỏi mực và chất đen do mực, bạch tuộc phun ra.
Ví dụ
-
硯で墨をすって年賀状の文字を書いた。
Tôi mài mực trên nghiên rồi viết chữ lên thiệp năm mới.
-
白い紙に墨が一滴落ちてしまった。
Một giọt mực đã rơi lên tờ giấy trắng.
-
筆につける墨の量を少し減らした。
Tôi giảm bớt lượng mực chấm vào bút lông.
-
敵に襲われたイカが墨を吐いて逃げた。
Con mực bị tấn công đã phun mực rồi chạy thoát.
Cách kết hợp thường dùng
-
墨をする
mài mực
-
墨で書く
viết bằng mực tàu
-
墨の濃さ
độ đậm của mực
-
墨がにじむ
mực loang
-
イカが墨を吐く
mực ống phun mực
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ cả thỏi mực rắn dùng thư pháp và chất lỏng đen mài với nước, khác với mực bút thông thường. Mực động vật còn tạo từ ghép như “mực của mực ống”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「墨(すみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 土俵上で二人の力士が組み合い、相手を倒すか土俵の外へ出すことを競う日本の伝統的な格闘競技。
- 書道や水墨画に使う黒い顔料。固形の墨を硯ですって墨汁にするほか、イカなどが吐く黒い液もいう。
- 投影・発表用の一枚の画像や資料、または物を滑らせて移動すること。予定をずらす意味でも使う。
- 室内で履く、かかとのない軽い履物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 書道や水墨画に使う黒い顔料。固形の墨を硯ですって墨汁にするほか、イカなどが吐く黒い液もいう。
Giải thích: 「墨」 thường dùng trong cụm 「墨をする」(mài mực).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
