benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「スクール」

Cách đọc
スクール
Từ loại
名詞

Nghĩa

trường học; lớp hoặc cơ sở tư nhân đào tạo một kỹ năng hay lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ

  1. 駅前の語学スクールに週二回通っている。

    Tôi học ở trường ngoại ngữ trước ga hai buổi mỗi tuần.

  2. 夏休みに子ども向けのサマースクールが開かれる。

    Một chương trình học hè cho trẻ em sẽ được tổ chức trong kỳ nghỉ hè.

  3. 料理の技術を磨くため、専門スクールに入った。

    Tôi vào trường chuyên môn để nâng cao kỹ năng nấu ăn.

  4. そのスクールは少人数制の授業を特徴としている。

    Trường đó nổi bật với các lớp quy mô nhỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 語学スクール

    trường ngoại ngữ

  • スクールに通う

    theo học tại trường

  • 専門スクール

    trường đào tạo chuyên môn

  • サマースクール

    chương trình học hè

  • スクールを開く

    mở trường đào tạo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường chỉ cơ sở tư nhân dạy lĩnh vực cụ thể như ngoại ngữ, nấu ăn, thể thao hơn là trường học nói chung; cũng hay tạo từ ghép như “summer school”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「スクール」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 能力・品質・成績などが他より上で、非常によい状態にある。
  2. 仕事や行事などの予定を、日時や順序に沿ってまとめたもの。日程。
  3. 学校。また、特定の技能や分野を教える民間の教室・養成機関。
  4. 中に小さな玉などがあり、振ると澄んだ音を出す小型の鳴り物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 学校。また、特定の技能や分野を教える民間の教室・養成機関。

Giải thích: 「スクール」 thường dùng trong cụm 「語学スクール」(trường ngoại ngữ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2