Nghĩa
trường học; lớp hoặc cơ sở tư nhân đào tạo một kỹ năng hay lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ
-
駅前の語学スクールに週二回通っている。
Tôi học ở trường ngoại ngữ trước ga hai buổi mỗi tuần.
-
夏休みに子ども向けのサマースクールが開かれる。
Một chương trình học hè cho trẻ em sẽ được tổ chức trong kỳ nghỉ hè.
-
料理の技術を磨くため、専門スクールに入った。
Tôi vào trường chuyên môn để nâng cao kỹ năng nấu ăn.
-
そのスクールは少人数制の授業を特徴としている。
Trường đó nổi bật với các lớp quy mô nhỏ.
Cách kết hợp thường dùng
-
語学スクール
trường ngoại ngữ
-
スクールに通う
theo học tại trường
-
専門スクール
trường đào tạo chuyên môn
-
サマースクール
chương trình học hè
-
スクールを開く
mở trường đào tạo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường chỉ cơ sở tư nhân dạy lĩnh vực cụ thể như ngoại ngữ, nấu ăn, thể thao hơn là trường học nói chung; cũng hay tạo từ ghép như “summer school”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「スクール」の意味として最も近いものを選んでください。
- 能力・品質・成績などが他より上で、非常によい状態にある。
- 仕事や行事などの予定を、日時や順序に沿ってまとめたもの。日程。
- 学校。また、特定の技能や分野を教える民間の教室・養成機関。
- 中に小さな玉などがあり、振ると澄んだ音を出す小型の鳴り物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 学校。また、特定の技能や分野を教える民間の教室・養成機関。
Giải thích: 「スクール」 thường dùng trong cụm 「語学スクール」(trường ngoại ngữ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
