Nghĩa
không gian hẹp, mảnh hình thành giữa các vật; khe.
Ví dụ
-
ドアの隙間から冷たい風が入る。
Gió lạnh lọt qua khe cửa.
-
家具の隙間に落ちた硬貨を拾った。
Tôi nhặt đồng xu rơi vào khe đồ nội thất.
-
本棚に少し隙間を作って新しい本を入れた。
Tạo chút chỗ trống trên giá để sách mới.
-
壁と窓枠の隙間を材料で埋めた。
Tôi lấp khe giữa tường và khung cửa.
Cách kết hợp thường dùng
-
ドアの隙間
khe cửa
-
隙間に落ちる
rơi vào khe
-
隙間を埋める
lấp khe
-
狭い隙間
khe hẹp
-
隙間を作る
tạo chỗ trống
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ khe hẹp cụ thể giữa vật. Nghĩa bóng có “隙間時間” là thời gian trống ngắn. “隙” rộng đến sơ hở, cơ hội.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「隙間(すきま)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 日本に広く分布し、建築材や家具材に使われる常緑の針葉樹。
- 場所や時点を通り越す、時間が経つ、基準を超える。また動詞などに付き、程度が過剰であることを表す。
- 学校。また、特定の技能や分野を教える民間の教室・養成機関。
- 物と物の間にできた、細く狭い空間。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物と物の間にできた、細く狭い空間。
Giải thích: 「隙間」 thường dùng trong cụm 「ドアの隙間」(khe cửa).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
