benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「好き嫌い」

Cách đọc
すききらい
Từ loại
名詞

Nghĩa

sự phân biệt thích, ghét; đặc biệt là kén chọn thức ăn.

Ví dụ

  1. 食べ物の好き嫌いが多いと栄養が偏りやすい。

    Kén ăn nhiều dễ mất cân bằng dinh dưỡng.

  2. 仕事に好き嫌いを持ち込まないようにしている。

    Tôi cố không đưa thích ghét cá nhân vào việc.

  3. 子どもの好き嫌いを少しずつ減らす。

    Dần giảm thói kén ăn của trẻ.

  4. 人の好き嫌いがはっきりした性格だ。

    Anh ấy có tính thích ghét người rất rõ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 食べ物の好き嫌い

    thích ghét đồ ăn

  • 好き嫌いが多い

    kén chọn nhiều

  • 好き嫌いをなくす

    bỏ tính kén chọn

  • 人の好き嫌い

    thích ghét người

  • 好き嫌いが激しい

    thích ghét cực đoan

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ chung thích, ghét; trong ăn uống thường là kén ăn. “好き好き” nói sở thích mỗi người khác nhau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「好き嫌い(すききらい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 好きなものと嫌いなものの区別。特に食べ物を選り好みすること。
  2. 何を好むかは人によって違い、一つに決められないこと。
  3. 向こう側が見えるほど透明である。また、声や音が濁りなく明瞭である。
  4. 物と物の間にできた、細く狭い空間。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 好きなものと嫌いなものの区別。特に食べ物を選り好みすること。

Giải thích: 「好き嫌い」 thường dùng trong cụm 「食べ物の好き嫌い」(thích ghét đồ ăn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2