Nghĩa
sự phân biệt thích, ghét; đặc biệt là kén chọn thức ăn.
Ví dụ
-
食べ物の好き嫌いが多いと栄養が偏りやすい。
Kén ăn nhiều dễ mất cân bằng dinh dưỡng.
-
仕事に好き嫌いを持ち込まないようにしている。
Tôi cố không đưa thích ghét cá nhân vào việc.
-
子どもの好き嫌いを少しずつ減らす。
Dần giảm thói kén ăn của trẻ.
-
人の好き嫌いがはっきりした性格だ。
Anh ấy có tính thích ghét người rất rõ.
Cách kết hợp thường dùng
-
食べ物の好き嫌い
thích ghét đồ ăn
-
好き嫌いが多い
kén chọn nhiều
-
好き嫌いをなくす
bỏ tính kén chọn
-
人の好き嫌い
thích ghét người
-
好き嫌いが激しい
thích ghét cực đoan
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ chung thích, ghét; trong ăn uống thường là kén ăn. “好き好き” nói sở thích mỗi người khác nhau.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「好き嫌い(すききらい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 好きなものと嫌いなものの区別。特に食べ物を選り好みすること。
- 何を好むかは人によって違い、一つに決められないこと。
- 向こう側が見えるほど透明である。また、声や音が濁りなく明瞭である。
- 物と物の間にできた、細く狭い空間。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 好きなものと嫌いなものの区別。特に食べ物を選り好みすること。
Giải thích: 「好き嫌い」 thường dùng trong cụm 「食べ物の好き嫌い」(thích ghét đồ ăn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
