benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「隙」

Cách đọc
すき
Từ loại
名詞

Nghĩa

khoảng trống giữa vật; khoảnh khắc sơ hở hoặc cơ hội có thể tận dụng.

Ví dụ

  1. カーテンの隙から朝の光が入った。

    Ánh sáng sáng lọt qua khe rèm.

  2. 棚と壁の間に少し隙を空ける。

    Chừa một khoảng giữa kệ và tường.

  3. 相手の守りに隙ができた瞬間を狙った。

    Nhắm lúc phòng thủ đối phương lộ sơ hở.

  4. 忙しくて休む隙もなかった。

    Bận đến mức không có lúc nghỉ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 隙を空ける

    chừa khoảng trống

  • 隙ができる

    xuất hiện kẽ hở

  • 隙を狙う

    nhắm sơ hở

  • 隙を見せる

    để lộ sơ hở

  • 休む隙がない

    không có lúc nghỉ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài khoảng trống vật lý, còn chỉ lúc lơ là hoặc thời gian rảnh. “隙間” thường cụ thể là khe hẹp giữa vật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「隙(すき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 好きなものと嫌いなものの区別。特に食べ物を選り好みすること。
  2. 何を好むかは人によって違い、一つに決められないこと。
  3. 向こう側が見えるほど透明である。また、声や音が濁りなく明瞭である。
  4. 物と物の間の空いた部分。また、油断した瞬間や利用できる機会。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物と物の間の空いた部分。また、油断した瞬間や利用できる機会。

Giải thích: 「隙」 thường dùng trong cụm 「隙を空ける」(chừa khoảng trống).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2