Nghĩa
kế hoạch công việc hoặc sự kiện được sắp theo ngày giờ hay thứ tự; lịch trình.
Ví dụ
-
出張のスケジュールを参加者全員に送った。
Tôi đã gửi lịch công tác cho toàn bộ người tham gia.
-
会議が延びて、午後のスケジュールがずれた。
Cuộc họp kéo dài khiến lịch buổi chiều bị lệch.
-
無理のないスケジュールを組んで作業を進めよう。
Hãy lập lịch trình vừa sức rồi tiến hành công việc.
-
変更後のスケジュールは掲示板で確認できます。
Có thể kiểm tra lịch trình sau thay đổi trên bảng thông báo.
Cách kết hợp thường dùng
-
スケジュールを組む
lập lịch trình
-
予定が詰まったスケジュール
lịch trình dày đặc
-
スケジュールを変更する
thay đổi lịch
-
スケジュールがずれる
lịch bị lệch
-
今後のスケジュール
lịch trình sắp tới
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là một dự định riêng lẻ mà còn là toàn bộ lịch theo thứ tự thời gian. Thường dùng với “lập lịch” và “đúng theo lịch”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「スケジュール」の意味として最も近いものを選んでください。
- 仕事や行事などの予定を、日時や順序に沿ってまとめたもの。日程。
- 中に小さな玉などがあり、振ると澄んだ音を出す小型の鳴り物。
- 暑さを避けて涼しい場所に行き、体を休めながら涼しさを味わう。
- 物事を始めること、競技などで出発すること。また、その開始地点。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 仕事や行事などの予定を、日時や順序に沿ってまとめたもの。日程。
Giải thích: 「スケジュール」 thường dùng trong cụm 「スケジュールを組む」(lập lịch trình).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
