benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「スカーフ」

Cách đọc
スカーフ
Từ loại
名詞

Nghĩa

phụ kiện vải tương đối mỏng, nhẹ quấn cổ hoặc đầu; khăn lụa.

Ví dụ

  1. 青いスカーフを首に巻いた。

    Tôi quàng khăn xanh quanh cổ.

  2. 風でスカーフが飛ばないよう手で押さえた。

    Tôi giữ khăn bằng tay để không bị gió thổi.

  3. 無地の服に花柄のスカーフを合わせる。

    Phối khăn hoa với quần áo trơn.

  4. 旅行の土産に絹のスカーフを買った。

    Tôi mua khăn lụa làm quà chuyến đi.

Cách kết hợp thường dùng

  • スカーフを巻く

    quàng khăn

  • 絹のスカーフ

    khăn lụa

  • 花柄のスカーフ

    khăn hoa

  • スカーフを結ぶ

    thắt khăn

  • 服にスカーフを合わせる

    phối khăn với trang phục

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ vải mỏng trang trí cổ, đầu. “マフラー” dày để giữ ấm; scarf còn để trang trí, che nắng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「スカーフ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物と物の間の空いた部分。また、油断した瞬間や利用できる機会。
  2. 好きなものと嫌いなものの区別。特に食べ物を選り好みすること。
  3. 首や頭に巻く、比較的薄く軽い布の装飾品。
  4. 何を好むかは人によって違い、一つに決められないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 首や頭に巻く、比較的薄く軽い布の装飾品。

Giải thích: 「スカーフ」 thường dùng trong cụm 「スカーフを巻く」(quàng khăn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2