Nghĩa
phụ kiện vải tương đối mỏng, nhẹ quấn cổ hoặc đầu; khăn lụa.
Ví dụ
-
青いスカーフを首に巻いた。
Tôi quàng khăn xanh quanh cổ.
-
風でスカーフが飛ばないよう手で押さえた。
Tôi giữ khăn bằng tay để không bị gió thổi.
-
無地の服に花柄のスカーフを合わせる。
Phối khăn hoa với quần áo trơn.
-
旅行の土産に絹のスカーフを買った。
Tôi mua khăn lụa làm quà chuyến đi.
Cách kết hợp thường dùng
-
スカーフを巻く
quàng khăn
-
絹のスカーフ
khăn lụa
-
花柄のスカーフ
khăn hoa
-
スカーフを結ぶ
thắt khăn
-
服にスカーフを合わせる
phối khăn với trang phục
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ vải mỏng trang trí cổ, đầu. “マフラー” dày để giữ ấm; scarf còn để trang trí, che nắng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「スカーフ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物と物の間の空いた部分。また、油断した瞬間や利用できる機会。
- 好きなものと嫌いなものの区別。特に食べ物を選り好みすること。
- 首や頭に巻く、比較的薄く軽い布の装飾品。
- 何を好むかは人によって違い、一つに決められないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 首や頭に巻く、比較的薄く軽い布の装飾品。
Giải thích: 「スカーフ」 thường dùng trong cụm 「スカーフを巻く」(quàng khăn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
