Nghĩa
ngày sau thứ Ba và trước thứ Năm trong tuần; thứ Tư.
Ví dụ
-
会議は毎週水曜の午後に開かれる。
Cuộc họp diễn ra chiều thứ Tư hằng tuần.
-
水曜は図書館が早く閉まる。
Thư viện đóng sớm vào thứ Tư.
-
来週の水曜までに資料を提出してください。
Hãy nộp tài liệu trước thứ Tư tuần sau.
-
水曜と金曜にジムへ通っている。
Tôi đi phòng tập thứ Tư và thứ Sáu.
Cách kết hợp thường dùng
-
毎週水曜
mỗi thứ Tư
-
水曜の午後
chiều thứ Tư
-
来週の水曜
thứ Tư tuần sau
-
水曜定休
nghỉ thứ Tư
-
水曜までに
trước thứ Tư
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dạng ngắn của “水曜日”, dùng trong lịch, thông báo, hội thoại. “曜” không thường đứng riêng mà đi trong tên thứ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「水曜(すいよう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一週間のうち、火曜日の次で木曜日の前の日。
- 兄弟姉妹の中で、いちばん後に生まれた子ども。
- 首や頭に巻く、比較的薄く軽い布の装飾品。
- 物と物の間の空いた部分。また、油断した瞬間や利用できる機会。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 一週間のうち、火曜日の次で木曜日の前の日。
Giải thích: 「水曜」 thường dùng trong cụm 「毎週水曜」(mỗi thứ Tư).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
