benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「水曜」

Cách đọc
すいよう
Từ loại
名詞

Nghĩa

ngày sau thứ Ba và trước thứ Năm trong tuần; thứ Tư.

Ví dụ

  1. 会議は毎週水曜の午後に開かれる。

    Cuộc họp diễn ra chiều thứ Tư hằng tuần.

  2. 水曜は図書館が早く閉まる。

    Thư viện đóng sớm vào thứ Tư.

  3. 来週の水曜までに資料を提出してください。

    Hãy nộp tài liệu trước thứ Tư tuần sau.

  4. 水曜と金曜にジムへ通っている。

    Tôi đi phòng tập thứ Tư và thứ Sáu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 毎週水曜

    mỗi thứ Tư

  • 水曜の午後

    chiều thứ Tư

  • 来週の水曜

    thứ Tư tuần sau

  • 水曜定休

    nghỉ thứ Tư

  • 水曜までに

    trước thứ Tư

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dạng ngắn của “水曜日”, dùng trong lịch, thông báo, hội thoại. “曜” không thường đứng riêng mà đi trong tên thứ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「水曜(すいよう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一週間のうち、火曜日の次で木曜日の前の日。
  2. 兄弟姉妹の中で、いちばん後に生まれた子ども。
  3. 首や頭に巻く、比較的薄く軽い布の装飾品。
  4. 物と物の間の空いた部分。また、油断した瞬間や利用できる機会。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 一週間のうち、火曜日の次で木曜日の前の日。

Giải thích: 「水曜」 thường dùng trong cụm 「毎週水曜」(mỗi thứ Tư).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2