Nghĩa
bình dài có nắp để đựng và mang đồ uống.
Ví dụ
-
遠足にお茶を入れた水筒を持って行った。
Tôi mang bình trà đi dã ngoại.
-
保温できる水筒に温かいスープを入れた。
Tôi cho súp nóng vào bình giữ nhiệt.
-
水筒のふたが緩んで鞄の中がぬれた。
Nắp bình lỏng làm túi bị ướt.
-
毎朝、水筒を洗って新しい水を入れる。
Mỗi sáng tôi rửa bình và đổ nước mới.
Cách kết hợp thường dùng
-
水筒を持参する
mang bình nước
-
水筒に入れる
cho vào bình
-
保温水筒
bình giữ nhiệt
-
水筒のふた
nắp bình
-
水筒を洗う
rửa bình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là bình mang đồ uống khi ra ngoài, nhiều loại giữ nóng lạnh. “ペットボトル” dùng một lần; “魔法瓶” nhấn mạnh giữ nhiệt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「水筒(すいとう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 飲み物を入れて持ち運ぶ、ふた付きの細長い容器。
- 物や体に含まれる水の量。また、飲んで補う液体。
- 遠くで海や湖の水面と空が接して見える線。
- 海、川、湖などの水の表面。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 飲み物を入れて持ち運ぶ、ふた付きの細長い容器。
Giải thích: 「水筒」 thường dùng trong cụm 「水筒を持参する」(mang bình nước).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
