benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「水筒」

Cách đọc
すいとう
Từ loại
名詞

Nghĩa

bình dài có nắp để đựng và mang đồ uống.

Ví dụ

  1. 遠足にお茶を入れた水筒を持って行った。

    Tôi mang bình trà đi dã ngoại.

  2. 保温できる水筒に温かいスープを入れた。

    Tôi cho súp nóng vào bình giữ nhiệt.

  3. 水筒のふたが緩んで鞄の中がぬれた。

    Nắp bình lỏng làm túi bị ướt.

  4. 毎朝、水筒を洗って新しい水を入れる。

    Mỗi sáng tôi rửa bình và đổ nước mới.

Cách kết hợp thường dùng

  • 水筒を持参する

    mang bình nước

  • 水筒に入れる

    cho vào bình

  • 保温水筒

    bình giữ nhiệt

  • 水筒のふた

    nắp bình

  • 水筒を洗う

    rửa bình

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là bình mang đồ uống khi ra ngoài, nhiều loại giữ nóng lạnh. “ペットボトル” dùng một lần; “魔法瓶” nhấn mạnh giữ nhiệt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「水筒(すいとう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 飲み物を入れて持ち運ぶ、ふた付きの細長い容器。
  2. 物や体に含まれる水の量。また、飲んで補う液体。
  3. 遠くで海や湖の水面と空が接して見える線。
  4. 海、川、湖などの水の表面。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 飲み物を入れて持ち運ぶ、ふた付きの細長い容器。

Giải thích: 「水筒」 thường dùng trong cụm 「水筒を持参する」(mang bình nước).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2