Nghĩa
nước tạo thành giọt nhỏ.
Ví dụ
-
冷たいコップの表面に水滴がついた。
Giọt nước bám trên cốc lạnh.
-
葉の先から水滴が一つ落ちた。
Một giọt rơi từ đầu lá.
-
窓の水滴を乾いた布で拭いた。
Tôi lau giọt nước trên cửa bằng khăn khô.
-
雨上がりの花に細かな水滴が光っている。
Giọt nhỏ lấp lánh trên hoa sau mưa.
Cách kết hợp thường dùng
-
水滴がつく
giọt nước bám
-
水滴が落ちる
giọt nước rơi
-
細かな水滴
giọt nước nhỏ
-
水滴を拭く
lau giọt nước
-
一滴の水滴
một giọt nước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ hạt nước do hơi ngưng tụ hoặc nước chia nhỏ. “一滴” là cách đếm lượng; “水滴” là hạt nước như vật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「水滴(すいてき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 飲み物を入れて持ち運ぶ、ふた付きの細長い容器。
- 物や体に含まれる水の量。また、飲んで補う液体。
- 遠くで海や湖の水面と空が接して見える線。
- 小さな粒の形になった水。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 小さな粒の形になった水。
Giải thích: 「水滴」 thường dùng trong cụm 「水滴がつく」(giọt nước bám).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
