benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「水滴」

Cách đọc
すいてき
Từ loại
名詞

Nghĩa

nước tạo thành giọt nhỏ.

Ví dụ

  1. 冷たいコップの表面に水滴がついた。

    Giọt nước bám trên cốc lạnh.

  2. 葉の先から水滴が一つ落ちた。

    Một giọt rơi từ đầu lá.

  3. 窓の水滴を乾いた布で拭いた。

    Tôi lau giọt nước trên cửa bằng khăn khô.

  4. 雨上がりの花に細かな水滴が光っている。

    Giọt nhỏ lấp lánh trên hoa sau mưa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 水滴がつく

    giọt nước bám

  • 水滴が落ちる

    giọt nước rơi

  • 細かな水滴

    giọt nước nhỏ

  • 水滴を拭く

    lau giọt nước

  • 一滴の水滴

    một giọt nước

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ hạt nước do hơi ngưng tụ hoặc nước chia nhỏ. “一滴” là cách đếm lượng; “水滴” là hạt nước như vật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「水滴(すいてき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 飲み物を入れて持ち運ぶ、ふた付きの細長い容器。
  2. 物や体に含まれる水の量。また、飲んで補う液体。
  3. 遠くで海や湖の水面と空が接して見える線。
  4. 小さな粒の形になった水。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 小さな粒の形になった水。

Giải thích: 「水滴」 thường dùng trong cụm 「水滴がつく」(giọt nước bám).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2