Nghĩa
nguyên tố hóa học nhẹ nhất, số nguyên tử 1; hydro.
Ví dụ
-
水は水素と酸素からできている。
Nước gồm hydro và oxy.
-
水素を燃料として走る車が開発された。
Xe chạy bằng hydro được phát triển.
-
実験では水素を安全な容器に入れた。
Trong thí nghiệm, hydro được chứa trong bình an toàn.
-
再生可能エネルギーで水素を製造する。
Sản xuất hydro bằng năng lượng tái tạo.
Cách kết hợp thường dùng
-
水素と酸素
hydro và oxy
-
水素燃料
nhiên liệu hydro
-
水素を製造する
sản xuất hydro
-
液体水素
hydro lỏng
-
水素エネルギー
năng lượng hydro
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là nguyên tố nhẹ nhất ký hiệu H, thường là khí không màu, mùi. Dù tên có “水”, không phải nước lỏng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「水素(すいそ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 小さな粒の形になった水。
- 飲み物を入れて持ち運ぶ、ふた付きの細長い容器。
- 原子番号1の、最も軽い化学元素。
- 物や体に含まれる水の量。また、飲んで補う液体。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 原子番号1の、最も軽い化学元素。
Giải thích: 「水素」 thường dùng trong cụm 「水素と酸素」(hydro và oxy).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
