benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「水素」

Cách đọc
すいそ
Từ loại
名詞

Nghĩa

nguyên tố hóa học nhẹ nhất, số nguyên tử 1; hydro.

Ví dụ

  1. 水は水素と酸素からできている。

    Nước gồm hydro và oxy.

  2. 水素を燃料として走る車が開発された。

    Xe chạy bằng hydro được phát triển.

  3. 実験では水素を安全な容器に入れた。

    Trong thí nghiệm, hydro được chứa trong bình an toàn.

  4. 再生可能エネルギーで水素を製造する。

    Sản xuất hydro bằng năng lượng tái tạo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 水素と酸素

    hydro và oxy

  • 水素燃料

    nhiên liệu hydro

  • 水素を製造する

    sản xuất hydro

  • 液体水素

    hydro lỏng

  • 水素エネルギー

    năng lượng hydro

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là nguyên tố nhẹ nhất ký hiệu H, thường là khí không màu, mùi. Dù tên có “水”, không phải nước lỏng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「水素(すいそ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 小さな粒の形になった水。
  2. 飲み物を入れて持ち運ぶ、ふた付きの細長い容器。
  3. 原子番号1の、最も軽い化学元素。
  4. 物や体に含まれる水の量。また、飲んで補う液体。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 原子番号1の、最も軽い化学元素。

Giải thích: 「水素」 thường dùng trong cụm 「水素と酸素」(hydro và oxy).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2